reed meadow grass

reed meadow grass

A farmer checks the reed meadow grass growing along the creek.

Định nghĩa

Danh từ: cỏ đồng cỏ sậymột loại cỏ đồng cỏ mọcnhững nơi ẩm ướt khắp Bắc Mỹ. Loại cỏ này thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cỏ đồng cỏ sậy thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước đồng cỏ.)
  • (Nông dân thường trồng cỏ đồng cỏ sậy để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overgrown with reed meadow grass": bị phủ đầy bởi cỏ đồng cỏ sậy.
    • The abandoned field is now overgrown with reed meadow grass. (Cánh đồng bỏ hoang giờ đã bị phủ đầy cỏ đồng cỏ sậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed (n): cây sậy, lau sậy.
  • Meadow (n): đồng cỏ.
  • Grass (n): cỏ.
  • Meadow grass (n): cỏ đồng cỏ (một loại cỏ nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pasture grass: cỏ đồng cỏ chăn thả.
  • Wetland grass: cỏ vùng đất ngập nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reed meadow grass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "reed meadow grass".