reed rhapis

reed rhapis

A slender reed rhapis grows in a decorative ceramic pot.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mây đất (Rhapis humilis): "reed rhapis" tên gọi của một loài cây cọ cảnh nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi thân mảnh mai hơn các sợi bẹ mịn hơn so với loài Rhapis excelsa (cây mây đất thông thường).

dụ sử dụng
  • (Cây mây đất thường được sử dụng trong cảnh quan nội thất nhờ thân mảnh tán mịn.)
  • (Không giống như cây cọ phụ nữ thông thường, cây mây đất các sợi bẹ mịn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reed rhapis" có thể được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thiết kế cảnh quan để chỉ giống cây đặc biệt này.
    • Gardeners often recommend reed rhapis for shaded areas because of its adaptability. (Người làm vườn thường khuyên dùng cây mây đất cho những khu vực bóng râm khả năng thích nghi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rhapis excelsa: loài cây cọ phụ nữ phổ biến hơn, thân to hơn sợi bẹ thô hơn.
  • Lady palm: tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Rhapis.
Từ đồng nghĩa
  • Slender lady palm: cây cọ phụ nữ mảnh mai (tên gọi mô tả đặc điểm hình dáng).
  • Chinese lady palm: cây cọ phụ nữ Trung Quốc (nhấn mạnh nguồn gốc địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Reed rhapis palm: cụm từ đầy đủ chỉ loài cây này, thường dùng trong tài liệu thực vật học.
    • The reed rhapis palm is a popular choice for tropical gardens. (Cây cọ mây đất lựa chọn phổ biến cho các khu vườn nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as delicate as reed rhapis: (hiếm dùng) so sánh với sự mảnh mai, tinh tế của loài cây này.
    • Her fingers were as delicate as reed rhapis, moving gracefully across the piano keys. (Những ngón tay ấy mảnh mai như cây mây đất, lướt nhẹ nhàng trên các phím đàn piano.)