reed section

reed section

The reed section plays a soft melody during the concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận kèn sậy (trong ban nhạc hoặc dàn nhạc): "reed section" chỉ nhóm nhạc cụ trong một ban nhạc hoặc dàn nhạc chơi các loại kèn sậy (reed instruments), như kèn clarinet, kèn saxophone, kèn oboe, kèn bassoon. Đây một phần trong dàn nhạc giao hưởng hoặc ban nhạc jazz, thường đứng cạnh bộ đồng (brass section).
dụ sử dụng
  • (Bộ phận kèn sậy đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trong bản giao hưởng.)
  • (Trong ban nhạc jazz, bộ phận kèn sậy bao gồm saxophone clarinet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reed section" trong nhạc jazz: Thường chỉ nhóm saxophone (alto, tenor, baritone) đôi khi clarinet, tạo nên âm sắc đặc trưng cho các bản nhạc swing hoặc big band.
    • The reed section's improvisation added energy to the performance. (Sự ứng tác của bộ phận kèn sậy đã thêm năng lượng cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed instrument (danh từ): nhạc cụ sậy ( dụ: clarinet, oboe, saxophone).
    • The oboe is a double-reed instrument. (Kèn oboe một nhạc cụ sậy đôi.)
  • Woodwind section (danh từ): bộ phận kèn gỗ (bao gồm cả kèn sậy kèn không sậy như flute, piccolo). "Reed section" một phân nhóm của "woodwind section".
Từ đồng nghĩa
  • Reed family: gia đình kèn sậy (cách nói không chính thức).
    • The reed family provided the harmonic foundation. (Gia đình kèn sậy đã cung cấp nền tảng hòa âm.)
  • Reed players: người chơi kèn sậy (dùng để chỉ các thành viên trong nhóm).
    • The reed players tuned their instruments together. (Những người chơi kèn sậy đã cùng nhau chỉnh nhạc cụ.)
Các cụm từ liên quan
  • Reed section leader: trưởng bộ phận kèn sậy (người chịu trách nhiệm điều phối biểu diễn).
    • The reed section leader gave cues for the entrance. (Trưởng bộ phận kèn sậy đã ra hiệu cho phần vào nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reed section", nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, cụm từ này thường được dùng với nghĩa kỹ thuật.