reedbird

reedbird

A reedbird perches on a tall reed by the marsh.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim sẻ lau sậy: "reedbird" tên gọi chung cho một số loài chim biết hót, đặc biệt chim chích nhỏ sốngvùng lau sậy. Loài này thường làm tổ trong các bụi sậy di cư vào mùa đông. - Chim sẻ đồng di cư: Ở Bắc Mỹ, "reedbird" cũng chỉ một loài chim biết hót di cư, thường được tìm thấycác khu vực đầm lầy đồng cỏ ngập nước.

dụ sử dụng
  • (Chim sẻ lau sậy hót rất hay giữa những bụi sậy vào lúc bình minh.)
  • (Những người quan sát chim thường thấy chim sẻ lau sậycác đầm lầy trong mùa di cư mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reedbird" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca văn học để gợi lên hình ảnh thiên nhiên hoang dã, yên bình.
    • The poet described the reedbird's song as a whisper of the wind. (Nhà thơ miêu tả tiếng hót của chim sẻ lau sậy như tiếng thì thầm của gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed (danh từ): cây sậy, lau sậy.
    • The reeds sway gently in the breeze. (Những cây sậy đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.)
  • Bird (danh từ): chim.
    • A small bird perched on the branch. (Một con chim nhỏ đậu trên cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Warbler: chim chích (một nhóm chim biết hót nhỏ).
  • Marsh bird: chim đầm lầy.
  • Sedge warbler: chim chích lau sậy (một loài cụ thể trong họ chim chích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reedbird".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "reedbird".

Từ gần giống