reedlike

reedlike

The tall, reedlike grasses sway gently in the breeze by the pond.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như cây sậy, mảnh khảnh thẳng đứng: "reedlike" mô tả một vật hoặc người hình dáng thon dài, mảnh mai thẳng, tương tự như thân cây sậy. Từ này thường dùng để chỉ vóc dáng hoặc hình thái mỏng manh nhưng cứng cáp.

dụ sử dụng
  • (Người mẫu thân hình mảnh khảnh như cây sậy, khiến ấy hoàn hảo cho thời trang cao cấp.)
  • (Những thân tre mảnh mai như cây sậy đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reedlike elegance": sự thanh lịch mảnh mai.

    • Her reedlike elegance was admired by everyone at the gala. (Sự thanh lịch mảnh mai của ấy được mọi người tại buổi dạ tiệc ngưỡng mộ.)
  • "reedlike posture": tư thế thẳng đứng, mảnh khảnh.

    • The dancer maintained a reedlike posture throughout the performance. ( công duy trì tư thế thẳng đứng mảnh khảnh trong suốt buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed (danh từ): cây sậy.

    • The reeds grew tall along the riverbank. (Những cây sậy mọc cao dọc theo bờ sông.)
  • Reedy (tính từ): đặc tính giống cây sậy, mảnh khảnh.

    • His reedy voice was barely audible. (Giọng nói mảnh khảnh của anh ấy hầu như không nghe thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Slender: mảnh mai, thon thả.

    • She has a slender build. ( ấy dáng người mảnh mai.)
  • Willowy: dẻo dai, mảnh khảnh (thường dùng cho người).

    • The willowy actress moved gracefully across the stage. (Nữ diễn viên mảnh khảnh di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reedlike". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to look" hoặc "to appear" để mô tả: - To look reedlike: trông mảnh khảnh như cây sậy. - After losing weight, he looked reedlike and fragile. (Sau khi giảm cân, anh ấy trông mảnh khảnh yếu ớt như cây sậy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "reedlike". Tuy nhiên, có thể liên hệ với hình ảnh cây sậy trong văn hóa: - "Bend like a reed": uốn cong như cây sậy (chỉ sự mềm dẻo, linh hoạt). - He bent like a reed under pressure but never broke. (Anh ấy uốn cong như cây sậy dưới áp lực nhưng không bao giờ gãy.)