reef whitetip shark

reef whitetip shark

A reef whitetip shark swims near a colorful coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: "reef whitetip shark" (cá mập vây trắng rạn san hô) một loài cá mập nhỏ, thuộc họ cá nhám, sốngcác rạn san hô tại Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương Biển Đỏ. Đặc điểm nhận dạng chính các vây lưng vây đuôi đầu màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Cá mập vây trắng rạn san hô thường được nhìn thấy gần các rạn san hô vào ban ngày.)
  • (Thợ lặn nên cẩn thận khi ở gần cá mập vây trắng rạn san hô có thể tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reef whitetip shark" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc lặn biển để chỉ loài cá mập này, khác với "oceanic whitetip shark" (cá mập vây trắng đại dương) sốngvùng biển xa bờ.
  • Trong văn cảnh khoa học, cụm từ này có thể được viết tắt "whitetip reef shark" với thứ tự từ đảo ngược nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Whitetip reef shark (cá mập vây trắng rạn san hô): một biến thể đồng nghĩa phổ biến.
  • Oceanic whitetip shark (cá mập vây trắng đại dương): loài khác, lớn hơn nguy hiểm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cá mập vây trắng rạn san hô: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Whitetip shark: cách gọi ngắn gọn nhưng có thể gây nhầm lẫn với loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To spot a reef whitetip shark: phát hiện một con cá mập vây trắng rạn san hô.
    • We spotted a reef whitetip shark while snorkeling. (Chúng tôi phát hiện một con cá mập vây trắng rạn san hô khi lặn với ống thở.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.