reefy
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy rạn san hô, bãi cạn, hoặc bãi cát ngầm: "reefy" dùng để mô tả một vùng nước có nhiều rạn san hô, bãi cát ngầm hoặc bãi cạn, gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng cảnh báo thủy thủ đoàn về vùng nước đầy rạn san hô phía trước.)
- (Các bãi cạn ở khu vực này cực kỳ đầy rạn san hô, khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reefy shallows": vùng nước nông đầy rạn san hô.
The reefy shallows near the island are home to many marine species. (Vùng nước nông đầy rạn san hô gần hòn đảo là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.)"reefy shoals": bãi cạn có nhiều rạn san hô.
Fishermen avoid the reefy shoals to protect their nets. (Ngư dân tránh các bãi cạn có nhiều rạn san hô để bảo vệ lưới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reef (danh từ): rạn san hô. (Rạn san hô là một hệ sinh thái sống động.)
- Reefy (tính từ) không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Shoaly: có nhiều bãi cạn. (Bờ biển có nhiều bãi cạn đòi hỏi phải lái tàu cẩn thận.)
- Rocky: có nhiều đá ngầm (dùng trong ngữ cảnh tương tự). (Đáy biển nhiều đá ngầm rất nguy hiểm cho tàu thuyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "reefy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng với "reefy". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hàng hải hoặc mô tả địa lý.