reeking

reeking

The dog came in from the rain, reeking of wet fur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bốc mùi hôi thối nồng nặc: "reeking" mô tả một vật hoặc nơi nào đó đang tỏa ra một mùi khó chịu rất mạnh, thường mùi hôi thối hoặc mùi khai.
    • Ướt đẫm mồ hôi hoặc nước mắt: "reeking" còn được dùng để chỉ trạng thái ẩm ướt do mồ hôi hoặc nước mắt tiết ra, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Bốc mùi hôi thối:

    • The garbage bin was reeking of rotten food. (Thùng rác bốc mùi hôi thối nồng nặc của thức ăn thối rữa.)
    • He wore a reeking coat that smelled like smoke. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác bốc mùi khói thuốc.)
  • Ướt đẫm mồ hôi:

    • After the long run, his reeking shirt clung to his back. (Sau cuộc chạy dài, chiếc áo ướt đẫm mồ hôi của anh ấy bám chặt vào lưng.)
    • She wiped her reeking neck with a towel. ( ấy lau chiếc cổ ướt đẫm mồ hôi bằng một chiếc khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reeking of" + danh từ: dùng để nhấn mạnh mùi hoặc trạng thái cụ thể.

    • The room was reeking of stale beer and cigarettes. (Căn phòng bốc mùi nồng nặc của bia thuốc lá.)
  • "reeking with" + danh từ: thường dùng với mồ hôi hoặc chất lỏng.

    • His hands were reeking with sweat after the intense workout. (Đôi tay anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau buổi tập luyện căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reek (động từ): bốc mùi hôi thối; tỏa ra mùi khó chịu.

    • The swamp reeks of decay. (Đầm lầy bốc mùi thối rữa.)
  • Reek (danh từ): mùi hôi thối nồng nặc.

    • A reek of smoke filled the kitchen. (Một mùi khói nồng nặc tràn ngập căn bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stinking: bốc mùi hôi thối.

    • The stinking fish was thrown away. (Con bốc mùi hôi thối đã bị vứt đi.)
  • Fetid: hôi thối, nồng nặc (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • The fetid air of the dungeon was unbearable. (Không khí hôi thối của ngục tối thật không thể chịu nổi.)
  • Drenched: ướt đẫm (thường dùng cho mồ hôi hoặc nước).

    • He was drenched in sweat after the race. (Anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau cuộc đua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reek of: tỏa ra mùi hôi thối của (thứ đó).
    • The alley reeked of garbage and urine. (Con hẻm bốc mùi hôi thối của rác nước tiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Reeking with hypocrisy: đầy rẫy sự giả dối (dùng trong nghĩa bóng, chỉ sự đạo đức giả).
    • His apology was reeking with hypocrisy. (Lời xin lỗi của anh ta đầy rẫy sự giả dối.)