reeking
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bốc mùi hôi thối nồng nặc: "reeking" mô tả một vật hoặc nơi nào đó đang tỏa ra một mùi khó chịu rất mạnh, thường là mùi hôi thối hoặc mùi khai.
- Ướt đẫm mồ hôi hoặc nước mắt: "reeking" còn được dùng để chỉ trạng thái ẩm ướt do mồ hôi hoặc nước mắt tiết ra, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Bốc mùi hôi thối:
- The garbage bin was reeking of rotten food. (Thùng rác bốc mùi hôi thối nồng nặc của thức ăn thối rữa.)
- He wore a reeking coat that smelled like smoke. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác bốc mùi khói thuốc.)
Ướt đẫm mồ hôi:
- After the long run, his reeking shirt clung to his back. (Sau cuộc chạy dài, chiếc áo ướt đẫm mồ hôi của anh ấy bám chặt vào lưng.)
- She wiped her reeking neck with a towel. (Cô ấy lau chiếc cổ ướt đẫm mồ hôi bằng một chiếc khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reeking of" + danh từ: dùng để nhấn mạnh mùi hoặc trạng thái cụ thể.
- The room was reeking of stale beer and cigarettes. (Căn phòng bốc mùi nồng nặc của bia cũ và thuốc lá.)
"reeking with" + danh từ: thường dùng với mồ hôi hoặc chất lỏng.
- His hands were reeking with sweat after the intense workout. (Đôi tay anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau buổi tập luyện căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Reek (động từ): bốc mùi hôi thối; tỏa ra mùi khó chịu.
- The swamp reeks of decay. (Đầm lầy bốc mùi thối rữa.)
Reek (danh từ): mùi hôi thối nồng nặc.
- A reek of smoke filled the kitchen. (Một mùi khói nồng nặc tràn ngập căn bếp.)
Từ đồng nghĩa
Stinking: bốc mùi hôi thối.
- The stinking fish was thrown away. (Con cá bốc mùi hôi thối đã bị vứt đi.)
Fetid: hôi thối, nồng nặc (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The fetid air of the dungeon was unbearable. (Không khí hôi thối của ngục tối thật không thể chịu nổi.)
Drenched: ướt đẫm (thường dùng cho mồ hôi hoặc nước).
- He was drenched in sweat after the race. (Anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau cuộc đua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reek of: tỏa ra mùi hôi thối của (thứ gì đó).
- The alley reeked of garbage and urine. (Con hẻm bốc mùi hôi thối của rác và nước tiểu.)
Thành ngữ liên quan
- Reeking with hypocrisy: đầy rẫy sự giả dối (dùng trong nghĩa bóng, chỉ sự đạo đức giả).
- His apology was reeking with hypocrisy. (Lời xin lỗi của anh ta đầy rẫy sự giả dối.)