reel off
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói một cách trôi chảy, dễ dàng và nhanh chóng: "reel off" có nghĩa là kể lại hoặc liệt kê một loạt thông tin, sự kiện, tên tuổi, v.v. một cách dễ dàng, không ngập ngừng, thường là do nhớ rất rõ hoặc do thói quen.
- Kéo ra, tháo ra (như cuộn chỉ): Nghĩa gốc, chỉ hành động tháo hoặc kéo một vật gì đó ra khỏi cuộn, ống chỉ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "nói trôi chảy":
- He can reel off the names of all the US presidents without looking at a list. (Anh ấy có thể kể tên tất cả các tổng thống Hoa Kỳ một cách trôi chảy mà không cần nhìn danh sách.)
- She reeled off a long list of complaints about the service. (Cô ấy liệt kê một danh sách dài những lời phàn nàn về dịch vụ một cách dễ dàng.)
Nghĩa "kéo ra khỏi cuộn":
- He reeled off the fishing line from the spool. (Anh ấy tháo dây câu ra khỏi cuộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reel off a story": kể một câu chuyện một cách nhanh chóng và trôi chảy.
- The old sailor reeled off a tale of his adventures at sea. (Người thủy thủ già kể lại một câu chuyện về những cuộc phiêu lưu trên biển một cách trôi chảy.)
"reel off statistics": đưa ra các số liệu thống kê một cách dễ dàng.
- The economist reeled off a series of statistics to support his argument. (Nhà kinh tế học đưa ra một loạt số liệu thống kê để hỗ trợ lập luận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Reel (động từ): quay cuồng, choáng váng (không liên quan trực tiếp đến "reel off").
- Reel in: kéo vào (thường dùng trong câu cá).
- He reeled in a big fish. (Anh ấy kéo vào một con cá lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Recite: đọc thuộc lòng, kể lại một cách trang trọng.
- List: liệt kê.
- Enumerate: liệt kê chi tiết.
- Rattle off: nói một cách nhanh và dễ dàng (tương tự "reel off").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reel off là một cụm động từ (phrasal verb) cố định. Không có biến thể khác.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "reel off".