reelect

Định nghĩa

Động từ: Bầu lại (ai đó) vào một vị trí hoặc chức vụ đã nắm giữ trước đó. Hành động này thường diễn ra trong các cuộc bầu cử định kỳ, khi một ứng cử viên đương nhiệm được cử tri lựa chọn tiếp tục phục vụ thêm một nhiệm kỳ nữa.

dụ sử dụng
  • (Người dân quyết định bầu lại thị trưởng cho nhiệm kỳ thứ ba.)
  • (Ủy ban đã bỏ phiếu để bầu lại ấy làm chủ tịch.)
  • (Thật hiếm khi một tổng thống được bầu lại sau một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be reelected by a landslide: được bầu lại với tỷ lệ áp đảo.
    • The senator was reelected by a landslide, winning 80% of the votes. (Thượng nghị sĩ đã được bầu lại với tỷ lệ áp đảo, giành được 80% số phiếu bầu.)
  • To seek reelection: tìm cách tái tranh cử (thường dùng cho chính trị gia).
    • The governor announced that he would not seek reelection. (Thống đốc tuyên bố rằng ông sẽ không tìm cách tái tranh cử.)
  • Reelection campaign: chiến dịch tái tranh cử.
    • Her reelection campaign focused on economic growth and healthcare. (Chiến dịch tái tranh cử của tập trung vào tăng trưởng kinh tế chăm sóc sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Reelection (danh từ): sự bầu lại, cuộc bầu cử lại.
    • His reelection was guaranteed after the popular policies. (Việc bầu lại của ông được đảm bảo sau các chính sách phổ biến.)
  • Reelectable (tính từ): có thể được bầu lại.
    • The incumbent is still reelectable if he addresses public concerns. (Người đương nhiệm vẫn có thể được bầu lại nếu ông giải quyết các mối quan tâm của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vote back in: bầu lại (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • The community voted the old principal back in after his retirement. (Cộng đồng đã bầu lại hiệu trưởng sau khi ông nghỉ hưu.)
  • Return to office: trở lại chức vụ (qua bầu cử).
    • She was returned to office for a fourth term. ( đã được trở lại chức vụ cho nhiệm kỳ thứ .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Elect again: bầu lại (cụm từ thông dụng hơn, nhưng ít trang trọng).
    • They will elect again the same representative. (Họ sẽ bầu lại cùng một đại diện.)
  • Put back in: đưa trở lại vị trí (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The voters put him back in office despite the controversy. (Cử tri đã đưa ông trở lại văn phòng bất chấp tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • To run for reelection: tranh cử để được bầu lại.
    • The president will run for reelection next year. (Tổng thống sẽ tranh cử để được bầu lại vào năm tới.)
  • To win reelection: giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lại.
    • The governor won reelection with a narrow margin. (Thống đốc đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lại với tỷ lệ sít sao.)
reelect
The mayor hopes the citizens will reelect him for a second term.