reenact

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tái hiện, diễn lại: "reenact" có nghĩa diễn hoặc thực hiện lại một sự kiện, hành động hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ, như thể đang biểu diễn trên sân khấu.
    • Ban hành lại: Trong ngữ cảnh pháp hoặc chính trị, "reenact" có nghĩa thông qua hoặc ban hành lại một đạo luật đã hết hiệu lực hoặc bị bãi bỏ.
dụ sử dụng
  • Tái hiện:

    • She reenacted what had happened earlier that day for the police. ( ấy đã tái hiện lại những đã xảy ra vào đầu ngày hôm đó cho cảnh sát.)
    • The students reenacted the signing of the Declaration of Independence. (Các học sinh đã tái hiện lại việc ký kết Tuyên ngôn Độc lập.)
  • Ban hành lại:

    • Congress reenacted the law after it was repealed. (Quốc hội đã ban hành lại đạo luật sau khi bị bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reenact a battle": tái hiện một trận chiến (thường hoạt động lịch sử).

    • They reenacted the battle of Princeton with authentic costumes and weapons. (Họ đã tái hiện trận chiến Princeton với trang phục khí chân thực.)
  • "to reenact a crime": tái hiện một tội ác (trong điều tra hoặc nghiên cứu).

    • The detective asked the witness to reenact the crime for better understanding. (Thám tử yêu cầu nhân chứng tái hiện lại tội ác để hiểu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reenactment (danh từ): sự tái hiện, cuộc tái hiện.

    • The historical reenactment attracted many tourists. (Cuộc tái hiện lịch sử đã thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Reenactor (danh từ): người tham gia tái hiện.

    • He is a passionate reenactor of medieval battles. (Anh ấy một người đam mê tái hiện các trận chiến thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Recreate: tái tạo, tái hiện (một sự kiện hoặc bối cảnh).

    • The museum recreated a 19th-century village. (Bảo tàng đã tái tạo một ngôi làng thế kỷ 19.)
  • Reperform: biểu diễn lại.

    • The orchestra reperformed the symphony from last year. (Dàn nhạc đã biểu diễn lại bản giao hưởng từ năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "reenact".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "reenact".)
reenact
A history student helps reenact a famous speech on the steps of a courthouse.