reenlistment
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tái nhập ngũ, hành động tái nhập ngũ: "Reenlistment" chỉ hành động hoặc quá trình một người đăng ký lại vào quân đội sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ hoặc xuất ngũ trước đó. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tái nhập ngũ của anh ấy đã được đơn vị của anh ấy tổ chức ăn mừng.)
- (Quân đội cung cấp tiền thưởng cho việc tái nhập ngũ để khuyến khích binh lính ở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reenlistment ceremony": lễ tái nhập ngũ.
- The reenlistment ceremony was held at the base headquarters. (Lễ tái nhập ngũ được tổ chức tại trụ sở căn cứ.)
"Reenlistment bonus": tiền thưởng tái nhập ngũ.
- She received a large reenlistment bonus for signing a new contract. (Cô ấy nhận được một khoản tiền thưởng tái nhập ngũ lớn khi ký hợp đồng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Enlistment (n): sự nhập ngũ lần đầu.
- His initial enlistment lasted four years. (Lần nhập ngũ đầu tiên của anh ấy kéo dài bốn năm.)
Reenlist (v): tái nhập ngũ.
- Many soldiers choose to reenlist after their first term. (Nhiều binh lính chọn tái nhập ngũ sau nhiệm kỳ đầu tiên của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Re-enrollment: tái đăng ký (thường dùng trong ngữ cảnh không quân sự).
- Re-signing: ký lại hợp đồng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign up again: đăng ký lại.
- He decided to sign up again for another tour. (Anh ấy quyết định đăng ký lại cho một đợt công tác khác.)
Thành ngữ liên quan
- Back in uniform: trở lại quân ngũ.
- After a year of civilian life, she was back in uniform. (Sau một năm sống dân sự, cô ấy đã trở lại quân ngũ.)