reentering angle

reentering angle

A student measures a reentering angle on a geometric diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Góc lõm: "Reentering angle" một góc bên trong của một đa giác số đo lớn hơn 180 độ. Trong hình học, góc này thường xuất hiệncác đa giác lõm, nơi một phần của đa giác bị "khoét vào" bên trong, tạo thành một góc nhô ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Trong một đa giác lõm, một trong các góc bên trong của góc lõm.)
  • (Góc lõm của hình ngôi sao số đo 240 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reentering angle" thường được dùng trong hình học phẳng để phân biệt với góc lồi (convex angle), góc nhỏ hơn hoặc bằng 180 độ.
  • Trong kiến trúc hoặc thiết kế, thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả các góc lõm trong cấu trúc, như các góc tường lõm vào trong.
Biến thể từ gần giống
  • Reentrant angle: Một biến thể chính tả khác của "reentering angle", cùng nghĩa.
    • The reentrant angle of the polygon is greater than 180 degrees. (Góc lõm của đa giác lớn hơn 180 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Interior angle greater than 180°: Góc bên trong lớn hơn 180 độ.
  • Concave angle: Góc lõm (mặc dù thuật ngữ này ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Convex angle: Góc lồi (góc nhỏ hơn hoặc bằng 180 độ).
    • The reentering angle is the opposite of a convex angle. (Góc lõm đối lập với góc lồi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "reentering angle".