reentrant
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lồi vào trong, lõm vào: "reentrant" mô tả một góc hoặc một hình dạng có phần nhô vào phía trong, trái ngược với góc lồi thông thường. Thuật ngữ này thường được dùng trong hình học, kiến trúc hoặc kỹ thuật để chỉ các góc quay vào bên trong của một đa giác hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A polygon with reentrant angles is called a concave polygon. (Một đa giác có các góc lõm vào được gọi là đa giác lõm.)
- The building has a reentrant corner that creates a shaded area. (Tòa nhà có một góc lõm vào tạo ra một khu vực bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reentrant angle": góc lõm, góc quay vào trong.
- In geometry, a reentrant angle is an interior angle that is greater than 180 degrees. (Trong hình học, góc lõm là một góc trong lớn hơn 180 độ.)
"reentrant polygon": đa giác lõm (đa giác có ít nhất một góc lõm).
- A reentrant polygon cannot be tessellated easily without breaking it into convex parts. (Một đa giác lõm không thể được lát gạch dễ dàng nếu không chia nó thành các phần lồi.)
Biến thể và từ gần giống
Reentrancy (n): tính lõm, tính lồi vào trong.
- The reentrancy of the structure affects its structural integrity. (Tính lõm của cấu trúc ảnh hưởng đến độ vững chắc của nó.)
Reenter (v): đi vào lại (không phải biến thể trực tiếp, nhưng có cùng gốc từ "re-" và "enter").
- The spacecraft will reenter the atmosphere tomorrow. (Tàu vũ trụ sẽ đi vào lại bầu khí quyển vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Concave: lõm (chỉ bề mặt hoặc hình dạng lõm vào, thường dùng cho đường cong hơn là góc).
- Indented: có khía, có chỗ lõm vào (thường dùng trong mô tả đường viền hoặc rìa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "reentrant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "reentrant".