reexamine
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xem xét lại, kiểm tra lại: "reexamine" có nghĩa là xem xét hoặc kiểm tra một vấn đề, tình huống, hoặc đối tượng một lần nữa, thường là để đánh giá lại hoặc tìm ra thông tin mới.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ quyết định xem xét lại kết quả xét nghiệm của bệnh nhân.)
- (Chúng ta cần kiểm tra lại ngân sách trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- (Ủy ban sẽ xem xét lại bằng chứng được trình bày tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reexamine one's position": xem xét lại lập trường của ai đó.
- After the debate, he had to reexamine his position on climate change. (Sau cuộc tranh luận, anh ấy phải xem xét lại lập trường của mình về biến đổi khí hậu.)
"reexamine a theory": kiểm tra lại một lý thuyết.
- Scientists often reexamine existing theories in light of new discoveries. (Các nhà khoa học thường xem xét lại các lý thuyết hiện có dưới ánh sáng của những khám phá mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Reexamination (danh từ): sự xem xét lại, sự kiểm tra lại.
- The reexamination of the case led to a new verdict. (Việc xem xét lại vụ án đã dẫn đến một phán quyết mới.)
- Reexaminable (tính từ): có thể xem xét lại.
- This policy is reexaminable every year. (Chính sách này có thể được xem xét lại hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Review: xem xét lại, đánh giá lại.
- Reassess: đánh giá lại.
- Reconsider: xem xét lại, suy nghĩ lại.
- Reevaluate: đánh giá lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go over: xem xét lại kỹ lưỡng.
- Let's go over the plan one more time. (Hãy xem xét lại kế hoạch một lần nữa.)
- Look into: điều tra, xem xét.
- The police will look into the matter again. (Cảnh sát sẽ xem xét lại vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
- Take a second look: nhìn lại lần thứ hai, xem xét lại.
- We should take a second look at this proposal. (Chúng ta nên xem xét lại đề xuất này.)
- Reopen the case: mở lại vụ án, xem xét lại.
- The detective decided to reopen the case after new evidence emerged. (Thám tử quyết định mở lại vụ án sau khi có bằng chứng mới.)