refabrication
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lắp ráp lại, sự tái chế tạo: "refabrication" chỉ hành động hoặc quá trình lắp ráp, chế tạo lại một vật thể hoặc cấu trúc sau khi nó đã bị tháo rời, hư hỏng hoặc cần được cải tiến.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tái chế tạo cây cầu cũ mất vài tháng.)
- (Sau tai nạn, chiếc xe đã trải qua một quá trình lắp ráp lại hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "refabrication process": quy trình tái chế tạo.
- The refabrication process involves dismantling and reassembling the components. (Quy trình tái chế tạo bao gồm tháo rời và lắp ráp lại các bộ phận.)
- "refabrication of data": tái tổ chức dữ liệu (trong khoa học máy tính hoặc thống kê).
- The refabrication of the dataset helped improve the accuracy of the model. (Việc tái tổ chức bộ dữ liệu đã giúp cải thiện độ chính xác của mô hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Refabricate (động từ): tái chế tạo, lắp ráp lại.
- Engineers had to refabricate the broken part. (Các kỹ sư phải tái chế tạo bộ phận bị hỏng.)
- Fabrication (danh từ): sự chế tạo, sự bịa đặt.
- The fabrication of the machine was completed on time. (Việc chế tạo máy móc đã hoàn thành đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Reassembly: sự lắp ráp lại.
- Reconstruction: sự tái xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "refabrication", nhưng có thể kết hợp với động từ "carry out" (tiến hành):
- The team carried out the refabrication of the prototype. (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành tái chế tạo nguyên mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "refabrication", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- "Back to the drawing board": quay lại bàn vẽ (ám chỉ việc cần phải thiết kế lại, gần nghĩa với tái chế tạo).
- After the failure, it was back to the drawing board for refabrication. (Sau thất bại, mọi thứ lại quay về bàn vẽ để tái chế tạo.)