reface

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay mặt ngoài, thay lớp ốp: "reface" có nghĩa thay thế hoặc cung cấp một lớp bề mặt mới cho một vật thể, thường tòa nhà hoặc quần áo.
    • Làm mới bề mặt: Hành động này nhằm cải thiện vẻ ngoài hoặc độ bền của vật thể bằng cách thay lớp phủ bằng lớp phủ mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The building was refaced with beautiful stones. (Tòa nhà đã được thay mặt ngoài bằng những viên đá đẹp.)
    • She decided to reface her old jacket with a new fabric. ( ấy quyết định thay mặt ngoài cho chiếc áo khoác của mình bằng một loại vải mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reface a garment": thay lớp vải ngoài của quần áo.

    • The tailor refaced the coat to give it a fresh look. (Người thợ may đã thay mặt ngoài của chiếc áo khoác để tạo cho một diện mạo mới.)
  • "reface a building": thay lớp ốp của tòa nhà.

    • The historic building was refaced to preserve its original charm. (Tòa nhà lịch sử đã được thay mặt ngoài để bảo tồn nét duyên dáng ban đầu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Refacing (danh động từ): hành động thay mặt ngoài.

    • The refacing of the old house took several weeks. (Việc thay mặt ngoài của ngôi nhà mất vài tuần.)
  • Face (động từ): ốp mặt, phủ bề mặt.

    • The wall is faced with marble. (Bức tường được ốp bằng đá cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Resurface: thay bề mặt, làm mới bề mặt.

    • They resurfaced the road with asphalt. (Họ đã thay bề mặt con đường bằng nhựa đường.)
  • Recover: phủ lại, bọc lại (thường dùng cho đồ nội thất).

    • The sofa was recovered with a new fabric. (Chiếc ghế sofa đã được bọc lại bằng một loại vải mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Face with: ốp mặt bằng (vật liệu nào đó).
    • The exterior of the building was faced with brick. (Mặt ngoài của tòa nhà được ốp bằng gạch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "reface".

reface
The tailor will reface the old coat with a new velvet collar.