refashion
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm lại, tái tạo, cải tiến: "refashion" có nghĩa là thay đổi hoặc tạo ra một phiên bản mới của một vật, ý tưởng, hoặc hình ảnh, thường là để cải thiện hoặc phù hợp với nhu cầu hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang cố gắng làm lại sự nghiệp của mình sau thất bại.)
- (Công ty dự định cải tiến logo lỗi thời của mình.)
- (Anh ấy đã tái tạo một chiếc váy cũ thành một chiếc váy ngắn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to refashion oneself": thay đổi bản thân, làm mới hình ảnh cá nhân.
- After the divorce, she decided to refashion herself as a confident, independent woman. (Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định làm mới bản thân thành một người phụ nữ tự tin, độc lập.)
- "to refashion something into something else": biến đổi một thứ thành một thứ khác.
- The artist refashioned scrap metal into a beautiful sculpture. (Nghệ sĩ đã biến kim loại phế liệu thành một tác phẩm điêu khắc đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Refashioning (danh từ): hành động hoặc quá trình làm lại.
- The refashioning of the company's image took several months. (Việc làm lại hình ảnh của công ty mất vài tháng.)
- Refashioned (tính từ): đã được làm lại.
- She wore a refashioned vintage jacket to the party. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác cổ điển đã được làm lại đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Remake: làm lại, tái tạo.
- Revamp: tân trang, cải tiến.
- Reinvent: phát minh lại, đổi mới.
- Reform: cải cách, sửa đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fashion into: tạo thành, biến thành.
- She fashioned the clay into a pot. (Cô ấy đã nặn đất sét thành một cái nồi.)
- Make over: làm lại, cải tạo (đặc biệt là về ngoại hình hoặc phong cách).
- They made over the entire living room. (Họ đã cải tạo lại toàn bộ phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
- Out with the old, in with the new: bỏ cái cũ, đón cái mới (thường dùng khi nói về việc refashion).
- It's time to refashion our approach — out with the old, in with the new. (Đã đến lúc làm lại cách tiếp cận của chúng ta — bỏ cái cũ, đón cái mới.)