reference point

reference point

The hiker uses a large boulder as a reference point on the map.

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm tham chiếu, điểm chuẩn: "reference point" một dấu hiệu hoặc vị trí cụ thể được dùng để định hướng hoặc so sánh. giúp xác định vị trí, đánh giá hoặc đo lường một vật thể, sự việc khác trong không gian, thời gian hoặc khái niệm.

dụ sử dụng
  • (Ngọn hải đăng đóng vai trò điểm tham chiếu cho các tàu thuyền điều hướng dọc bờ biển.)
  • (Chúng tôi dùng cây sồi già làm điểm tham chiếu để tìm đường trở về trại.)
  • (Dữ liệu này cung cấp một điểm tham chiếu để so sánh năng lượng sưởi ấm điện năng đã sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a reference point": thiết lập một điểm tham chiếu (trong nghiên cứu, đo lường).

    • Scientists established a reference point for measuring sea level rise. (Các nhà khoa học đã thiết lập một điểm tham chiếu để đo mực nước biển dâng.)
  • "as a reference point": như một điểm chuẩn để so sánh.

    • The year 2000 is often used as a reference point for technological advancements. (Năm 2000 thường được dùng làm điểm tham chiếu cho những tiến bộ công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reference (danh từ): sự tham khảo, tài liệu tham khảo.

    • Please cite your references in the bibliography. (Vui lòng trích dẫn các tài liệu tham khảo trong thư mục.)
  • Point of reference (danh từ): điểm tham chiếu (cách diễn đạt tương đương).

    • We need a point of reference to understand the map. (Chúng ta cần một điểm tham chiếu để hiểu bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Benchmark: điểm chuẩn (thường dùng trong đo lường, so sánh hiệu suất).

    • This test serves as a benchmark for student performance. (Bài kiểm tra này đóng vai trò điểm chuẩn cho thành tích học sinh.)
  • Baseline: đường cơ sở, mốc chuẩn (dùng trong thống , nghiên cứu).

    • The baseline data helps us track changes over time. (Dữ liệu đường cơ sở giúp chúng tôi theo dõi các thay đổi theo thời gian.)
  • Guidepost: cột mốc chỉ đường (nghĩa bóng: chỉ dẫn).

    • Her advice was a guidepost for my career decisions. (Lời khuyên của ấy cột mốc chỉ đường cho các quyết định nghề nghiệp của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "reference point", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Use as a reference point: sử dụng làm điểm tham chiếu. - We will use the mountain peak as a reference point for our hike. (Chúng tôi sẽ sử dụng đỉnh núi làm điểm tham chiếu cho chuyến đi bộ.)

  • Refer to as a reference point: coi như điểm tham chiếu.
    • Historians often refer to this event as a reference point for the era. (Các nhà sử học thường coi sự kiện này như một điểm tham chiếu cho thời đại.)
Thành ngữ liên quan
  • A fixed point of reference: một điểm tham chiếu cố định, ổn định.

    • In a chaotic situation, we need a fixed point of reference to stay grounded. (Trong một tình huống hỗn loạn, chúng ta cần một điểm tham chiếu cố định để giữ vững lập trường.)
  • Lose one's reference point: mất phương hướng, không điểm tựa để so sánh.

    • After moving to a new city, she felt she had lost her reference point. (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, ấy cảm thấy mất phương hướng.)