referenced

referenced

The biography is carefully referenced with footnotes on each page.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tham khảo, được trích dẫn: "referenced" mô tả một tài liệu, bài viết hoặc tác phẩm đã được hỗ trợ bằng các tài liệu tham khảo hoặc trích dẫn cụ thể. Từ này nhấn mạnh việc nguồn gốc rõ ràng, đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • (Đây một cuốn tiểu sử được tham khảo cẩn thận, với mỗi sự kiện đều được hỗ trợ bởi các nguồn tài liệu.)
  • (Bài báo học thuật phải được tham khảo đầy đủ để tránh đạo văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "referenced in": được trích dẫn trong một tác phẩm khác.

    • The theory is referenced in several recent studies. (Lý thuyết này được tham khảo trong một số nghiên cứu gần đây.)
  • "to be referenced against": được so sánh hoặc đối chiếu với.

    • The data was referenced against historical records for accuracy. (Dữ liệu đã được đối chiếu với các hồ sơ lịch sử để kiểm tra độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Reference (danh từ/động từ): sự tham khảo, tài liệu tham khảo; tham khảo.

    • You need to include a list of references at the end of your essay. (Bạn cần bao gồm danh sách tài liệu tham khảocuối bài luận.)
  • Referencing (danh động từ): hành động tham khảo hoặc trích dẫn.

    • Proper referencing is crucial in academic writing. (Việc tham khảo đúng cách rất quan trọng trong viết học thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cited: được trích dẫn.
  • Documented: được ghi chép, tài liệu chứng minh.
  • Sourced: nguồn gốc rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refer back to: quay lại tham khảo.

    • Please refer back to the original document for clarification. (Vui lòng quay lại tham khảo tài liệu gốc để làm .)
  • Refer to: đề cập đến, tham khảo.

    • The author often refers to historical events in his novels. (Tác giả thường tham khảo các sự kiện lịch sử trong tiểu thuyết của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Cross-reference: tham khảo chéo (giữa các nguồn).
    • The encyclopedia includes cross-references to related topics. (Bách khoa toàn thư bao gồm các tham khảo chéo đến các chủ đề liên quan.)