referential
Định nghĩa
Tính từ: Mang tính quy chiếu, có tính chất tham chiếu
"Referential" mô tả một cái gì đó có chức năng chỉ đến, ám chỉ hoặc liên kết đến một đối tượng, khái niệm hoặc thực thể khác bên ngoài bản thân nó. Trong ngữ nghĩa học và triết học ngôn ngữ, thuật ngữ này thường được dùng để nói về các ký hiệu, từ ngữ hoặc biểu tượng có khả năng "trỏ đến" một thứ gì đó trong thế giới thực hoặc trong tư duy.
Ví dụ sử dụng
- (Các biểu tượng vốn dĩ có tính quy chiếu.)
- (Từ "táo" có tính quy chiếu vì nó chỉ đến quả táo thực tế.)
- (Trong ngôn ngữ học, một biểu thức quy chiếu là biểu thức xác định một thực thể cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Referential function": chức năng quy chiếu (trong lý thuyết giao tiếp của Roman Jakobson, đây là chức năng tập trung vào bối cảnh và thông tin).
- The referential function of language is dominant in factual reports.(Chức năng quy chiếu của ngôn ngữ chiếm ưu thế trong các báo cáo dựa trên sự kiện.)
- "Referential opacity": tính mờ quy chiếu (trong logic và triết học, chỉ ngữ cảnh mà việc thay thế các thuật ngữ đồng chỉ không bảo toàn giá trị chân lý).
- Belief contexts often create referential opacity.(Các ngữ cảnh về niềm tin thường tạo ra tính mờ quy chiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Refer (động từ): quy chiếu, tham khảo.
- Please refer to the manual for instructions. (Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn để biết chỉ dẫn.)
- Reference (danh từ): sự quy chiếu, tài liệu tham khảo.
- The footnote provides a reference to the original source. (Chú thích cuối trang cung cấp một tài liệu tham khảo đến nguồn gốc.)
- Referentiality (danh từ): tính quy chiếu.
- The referentiality of a sign is crucial for meaning. (Tính quy chiếu của một dấu hiệu là rất quan trọng đối với ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Denotative: mang tính biểu thị, chỉ trực tiếp đến đối tượng.
- Indicative: mang tính chỉ thị, cho thấy hoặc chỉ ra.
- Deictic: mang tính chỉ xuất (trong ngôn ngữ học, chỉ các từ như "tôi", "đây", "kia" có nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "referential", nhưng có thể sử dụng động từ gốc "refer" trong các cụm: - Refer to: quy chiếu đến, đề cập đến. - The symbol refers to a specific concept. (Biểu tượng quy chiếu đến một khái niệm cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Point of reference: điểm quy chiếu, mốc tham chiếu.
- We need a common point of reference to understand each other. (Chúng ta cần một điểm quy chiếu chung để hiểu nhau.)
- Frame of reference: hệ quy chiếu, khung tham chiếu.
- Each culture has its own frame of reference. (Mỗi nền văn hóa có hệ quy chiếu riêng của nó.)