referral
Danh từ: 1. Hành động giới thiệu hoặc chuyển giao: "referral" chỉ hành động chuyển một người hoặc một vấn đề đến một người, tổ chức, hoặc chuyên gia thích hợp để được xử lý hoặc tư vấn thêm. 2. Sự giới thiệu đến chuyên gia: "referral" cũng là một lời khuyên hoặc yêu cầu (thường từ bác sĩ) để bệnh nhân đến gặp một chuyên gia y tế khác. 3. Người được giới thiệu: "referral" còn có nghĩa là một người đã được chuyển đến một chuyên gia hoặc nhóm chuyên nghiệp để điều trị hoặc tư vấn.
Hành động giới thiệu:
- The company made a referral of the applicant to the human resources department. (Công ty đã thực hiện một sự giới thiệu ứng viên đến bộ phận nhân sự.)
Sự giới thiệu đến chuyên gia:
- The insurance company says that you need a written referral from your physician before seeing a specialist. (Công ty bảo hiểm nói rằng bạn cần có giấy giới thiệu bằng văn bản từ bác sĩ của mình trước khi gặp bác sĩ chuyên khoa.)
Người được giới thiệu:
- The patient is a referral from Dr. Bones. (Bệnh nhân là một người được giới thiệu từ bác sĩ Bones.)
"to make a referral": thực hiện một sự giới thiệu hoặc chuyển giao.
- The social worker made a referral to a mental health clinic. (Nhân viên xã hội đã thực hiện một sự giới thiệu đến phòng khám sức khỏe tâm thần.)
"referral program": chương trình giới thiệu (thường trong kinh doanh, nơi khách hàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cho người khác).
- The company's referral program offers discounts to customers who bring in new clients. (Chương trình giới thiệu của công ty cung cấp giảm giá cho khách hàng mang đến khách hàng mới.)
Refer (động từ): giới thiệu, chuyển giao.
- The doctor referred the patient to a specialist. (Bác sĩ đã giới thiệu bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa.)
Referrer (danh từ): người giới thiệu.
- The referrer received a bonus for each successful hire. (Người giới thiệu nhận được tiền thưởng cho mỗi lần tuyển dụng thành công.)
Referee (danh từ): trọng tài (trong thể thao) hoặc người tham khảo (trong công việc).
- He acted as a referee for my job application. (Anh ấy đã làm người tham khảo cho đơn xin việc của tôi.)
Recommendation: lời khuyên, sự giới thiệu.
- The referral from your doctor is a strong recommendation to see a specialist. (Sự giới thiệu từ bác sĩ của bạn là một lời khuyên mạnh mẽ để gặp bác sĩ chuyên khoa.)
Transfer: sự chuyển giao.
- The referral of the case to a higher court is a formal transfer. (Sự chuyển giao vụ việc lên tòa án cấp cao hơn là một sự chuyển giao chính thức.)
Referral fee: phí giới thiệu (tiền trả cho người giới thiệu khách hàng).
- The real estate agent paid a referral fee to the person who brought the buyer. (Người môi giới bất động sản đã trả phí giới thiệu cho người đã mang người mua đến.)
Referral letter: thư giới thiệu (thường từ bác sĩ).
- Please bring your referral letter when you visit the specialist. (Vui lòng mang theo thư giới thiệu khi bạn đến gặp bác sĩ chuyên khoa.)
- "Referral network": mạng lưới giới thiệu (nhóm các chuyên gia hoặc doanh nghiệp giới thiệu khách hàng cho nhau).
- Building a strong referral network is key to growing a small business. (Xây dựng một mạng lưới giới thiệu mạnh mẽ là chìa khóa để phát triển một doanh nghiệp nhỏ.)