reffection
/ri'flekʃn/ Cách viết khác : (reffexion) /ri'flekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phản chiếu, sự phản xạ: Chỉ hiện tượng ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh bật ngược trở lại khi gặp một bề mặt.
- Ánh phản chiếu; hình ảnh phản chiếu: Hình ảnh có thể nhìn thấy được trong gương, mặt nước hoặc một bề mặt bóng.
- Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ: Hành động suy nghĩ sâu sắc, cẩn thận về một điều gì đó.
- Sự phản ánh: Việc một cái gì đó thể hiện, biểu lộ hoặc là kết quả của một tình trạng, thái độ khác.
- Lời nhận xét, lời phê phán; sự chỉ trích: Một nhận xét hoặc ý kiến, thường mang tính tiêu cực, về ai đó hoặc điều gì đó.
- Điều làm mang tiếng, điều làm mất uy tín: Một hành động hoặc tình huống khiến danh tiếng của ai đó bị tổn hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reflection of the mountains in the lake was beautiful. (Ánh phản chiếu của những ngọn núi trong hồ thật đẹp.)
- She sat in quiet reflection after reading the letter. (Cô ấy ngồi suy ngẫm trong im lặng sau khi đọc lá thư.)
- His success is a reflection of his hard work. (Thành công của anh ấy là sự phản ánh sự chăm chỉ của anh ấy.)
- He made a harsh reflection on her leadership skills. (Anh ta đưa ra một lời nhận xét gay gắt về kỹ năng lãnh đạo của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on reflection": sau khi suy nghĩ kỹ.
- On reflection, I think you were right. (Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi nghĩ anh đã đúng.)
- "lost in reflection": chìm đắm trong suy nghĩ, trầm ngâm.
- He was lost in reflection about his future. (Anh ấy đang trầm ngâm suy nghĩ về tương lai của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflect (động từ): phản chiếu; phản ánh; suy ngẫm.
- The water reflects the sky. (Mặt nước phản chiếu bầu trời.)
- She reflected on her past mistakes. (Cô ấy suy ngẫm về những lỗi lầm trong quá khứ của mình.)
- Reflective (tính từ): có tính phản chiếu; hay suy tư.
- reflective surfaces (các bề mặt phản chiếu)
- a reflective mood (tâm trạng suy tư)
Từ đồng nghĩa
- Suy nghĩ: thought, contemplation, meditation.
- Hình ảnh phản chiếu: image, mirror image.
- Lời chỉ trích: criticism, remark, comment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "reflection". Các cụm từ thường đi với động từ "reflect".)
Thành ngữ liên quan
- "to cast a reflection on someone/something": chỉ trích ai/điều gì, làm tổn hại đến danh tiếng của ai/điều gì.
- His actions cast a reflection on the whole team. (Hành động của anh ta làm ảnh hưởng đến danh tiếng của cả đội.)
danh từ
- sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại
- the reffection of lightsự phản xạ ánh sáng
- the reffection of soundsự dội lại của âm thanh
- angle of reffection(toán học) góc phản xạ
- ánh phản chiếu; ánh phản xạ, ánh
- sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những ý nghĩ
- lost in reffectiontrầm ngâm suy nghĩ
- on reffectionsau khi suy nghĩ kỹ
- sự phản ánh
- sự nhận xét, sự phê phán
- sự chỉ trích, sự chê trách, sự khiển trách
- to cast reffections on someonechỉ trích ai, khiển trách ai
- điều làm xấu lây, điều làm mang tiếng, điều làm mất uy tín
- this is a reffection on your honourcái đó làm cho anh ta mang tiếng
- câu châm ngôn