reffexion

reffexion

The reffexion of the mountains in the lake was beautiful.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phản chiếu, sự phản xạ: Hành động ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh bật trở lại khi gặp một bề mặt. Đây nghĩa vật cơ bản.
    • Sự phản ánh, sự thể hiện: Hành động thể hiện hoặc biểu lộ một đặc điểm, cảm xúc hoặc ý tưởng.
    • Sự suy ngẫm, sự cân nhắc kỹ lưỡng: Hành động suy nghĩ sâu sắc, chăm chú về một điều đó.
    • Lời nhận xét, ý kiến: Một suy nghĩ hoặc nhận định được đưa ra sau khi đã cân nhắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reffexion of the mountains in the lake was beautiful. (Sự phản chiếu của những ngọn núi trong hồ thật đẹp.)
    • Her smile was a reffexion of her inner joy. (Nụ cười của ấy sự phản ánh niềm vui nội tâm.)
    • After much reffexion, he decided to accept the job offer. (Sau nhiều suy ngẫm, anh ấy quyết định nhận lời mời làm việc.)
    • He shared his reffexions on the importance of education. (Anh ấy chia sẻ những suy ngẫm của mình về tầm quan trọng của giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On reffexion": sau khi suy nghĩ kỹ.

    • On reffexion, I think your idea is better. (Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi nghĩ ý kiến của bạn hay hơn.)
  • "A moment of reffexion": một khoảnh khắc suy tư.

    • She paused for a moment of reffexion before answering. ( ấy tạm dừng một chút để suy nghĩ trước khi trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflective (adj): tính phản xạ, tính suy tư.

    • She was in a reflective mood. ( ấy đang trong tâm trạng suy tư.)
  • Reflector (n): vật phản xạ ( dụ: trên xe đạp).

    • Bicycles must have reflectors for safety. (Xe đạp phải vật phản xạ để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mirroring: sự phản chiếu (như trong gương).
  • Contemplation: sự trầm , suy ngẫm.
  • Thought: suy nghĩ, ý nghĩ.
Lưu ý về chính tả
  • "Reffexion" một cách viết cổ hoặc biến thể ít phổ biến của từ "reflection" trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, từ chuẩn "reflection".