refillable
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể đổ đầy lại, có thể nạp lại: "refillable" mô tả một vật dụng (thường là chai, lọ, bình, hộp mực) được thiết kế để có thể sử dụng lại bằng cách đổ thêm hoặc nạp thêm chất chứa bên trong (như nước, xăng, mực in) sau khi đã dùng hết.
Ví dụ sử dụng
- (Chai nước này có thể đổ đầy lại, vì vậy bạn không cần mua chai mới mỗi lần.)
- (Cửa hàng bán hộp mực in có thể nạp lại cho máy in.)
- (Vui lòng mang theo cốc có thể đổ đầy lại của bạn để giảm rác thải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"refillable container": vật chứa có thể đổ đầy lại, thường được dùng trong bối cảnh thân thiện với môi trường.
- Many coffee shops now offer discounts for customers who use refillable containers. (Nhiều quán cà phê hiện nay giảm giá cho khách hàng sử dụng vật chứa có thể đổ đầy lại.)
"refillable prescription": đơn thuốc có thể tái nạp, cho phép bệnh nhân mua thêm thuốc mà không cần kê đơn mới.
- The doctor wrote a refillable prescription for my allergy medication. (Bác sĩ đã viết đơn thuốc có thể tái nạp cho thuốc dị ứng của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Refill (động từ): đổ đầy lại, nạp lại.
- She refilled her glass with water. (Cô ấy đổ đầy lại cốc nước của mình.)
- Refill (danh từ): phần nạp thêm, lượng đổ thêm.
- I need a refill for my pen. (Tôi cần một lần nạp thêm mực cho bút của mình.)
- Non-refillable (tính từ): không thể đổ đầy lại.
- This is a non-refillable gas canister. (Đây là bình ga không thể nạp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Reusable: có thể tái sử dụng (nhấn mạnh vào việc dùng lại nhiều lần, không chỉ nạp lại).
- Reusable bags are better for the environment. (Túi tái sử dụng tốt hơn cho môi trường.)
- Refillable thường được dùng riêng cho các vật chứa chất lỏng hoặc chất rời, trong khi reusable có phạm vi rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill up: đổ đầy (thường dùng cho xe, bình chứa).
- I need to fill up my car with gas. (Tôi cần đổ đầy xăng cho xe.)
- Top up: đổ thêm, nạp thêm (cho đến khi đầy).
- Could you top up my coffee cup? (Bạn có thể đổ thêm cà phê vào cốc của tôi không?)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "refillable", nhưng có thể liên hệ với:
- Back to the drawing board: bắt đầu lại từ đầu (khi một kế hoạch thất bại, không liên quan trực tiếp đến nạp lại, nhưng gợi ý sự lặp lại).