refinance

Định nghĩa

Động từ: - Tái cấp vốn, tái tài trợ: "refinance" có nghĩa thay thế một khoản vay hiện tại bằng một khoản vay mới, thườngđiều kiện tốt hơn (như lãi suất thấp hơn, thời hạn dài hơn, hoặc số tiền vay khác).

dụ sử dụng
  • (Nhiều chủ nhà chọn tái cấp vốn cho khoản thế chấp của họ khi lãi suất giảm.)
  • ( ấy quyết định tái cấp vốn cho khoản vay sinh viên để giảm các khoản thanh toán hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refinance a debt": tái cấp vốn cho một khoản nợ.

    • The company plans to refinance its debt to improve cash flow. (Công ty kế hoạch tái cấp vốn cho khoản nợ của mình để cải thiện dòng tiền.)
  • "to refinance at a lower rate": tái cấp vốn với lãi suất thấp hơn.

    • He was able to refinance at a lower rate, saving thousands of dollars. (Anh ấy đã có thể tái cấp vốn với lãi suất thấp hơn, tiết kiệm hàng nghìn đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Refinancing (danh từ): hành động tái cấp vốn.
    • The refinancing process can take several weeks. (Quy trình tái cấp vốn có thể mất vài tuần.)
  • Refinanceable (tính từ): có thể tái cấp vốn.
    • Not all loans are refinanceable. (Không phải tất cả các khoản vay đều có thể tái cấp vốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restructure: tái cấu (nợ), thường bao gồm thay đổi điều khoản vay.
  • Renew: gia hạn (khoản vay), nhưng không nhất thiết thay đổi điều kiện vay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refinance out of: tái cấp vốn để thoát khỏi (một tình trạng tài chính).
    • They refinanced out of a high-interest loan. (Họ đã tái cấp vốn để thoát khỏi một khoản vay lãi suất cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "refinance". Tuy nhiên, cụm từ "refinance the house" thường được dùng trong ngữ cảnh thế chấp nhà ở.
refinance
The family decided to refinance their home loan.