refined sugar
Danh từ: Đường tinh luyện là một dạng carbohydrate kết tinh màu trắng, được sử dụng làm chất tạo ngọt và chất bảo quản. Đây là loại đường đã qua quá trình chế biến công nghiệp để loại bỏ tạp chất, tạo ra sản phẩm tinh khiết, thường ở dạng hạt mịn hoặc viên.
- (Đường tinh luyện thường được thêm vào nước ngọt và các loại bánh nướng.)
- (Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên nên giảm lượng đường tinh luyện tiêu thụ.)
"refined sugar" có thể được dùng trong ngữ cảnh so sánh với đường tự nhiên (natural sugar) như đường mía thô hoặc mật ong.
- Unlike refined sugar, honey contains trace amounts of vitamins and minerals. (Không giống như đường tinh luyện, mật ong chứa một lượng nhỏ vitamin và khoáng chất.)
"refined sugar" cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống lành mạnh hoặc bệnh tiểu đường.
- A diet high in refined sugar can lead to insulin resistance. (Một chế độ ăn nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến kháng insulin.)
Sugar (n): đường nói chung, bao gồm cả tinh luyện và chưa tinh luyện.
- Sugar is a key ingredient in many desserts. (Đường là thành phần chính trong nhiều món tráng miệng.)
Unrefined sugar (n): đường chưa tinh luyện, như đường thô (brown sugar) hoặc đường mía hữu cơ.
- Unrefined sugar retains more natural molasses. (Đường chưa tinh luyện giữ lại nhiều rỉ mật tự nhiên hơn.)
- White sugar: đường trắng, một dạng phổ biến của đường tinh luyện.
- Processed sugar: đường chế biến, nhấn mạnh quá trình công nghiệp.
Cut out refined sugar: loại bỏ đường tinh luyện khỏi chế độ ăn.
- She decided to cut out refined sugar to improve her health. (Cô ấy quyết định loại bỏ đường tinh luyện để cải thiện sức khỏe.)
Switch to refined sugar: chuyển sang sử dụng đường tinh luyện.
- The recipe calls for honey, but you can switch to refined sugar if needed. (Công thức yêu cầu mật ong, nhưng bạn có thể chuyển sang đường tinh luyện nếu cần.)
Sweet as sugar: ngọt như đường (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc món ăn).
- Her voice is sweet as sugar. (Giọng cô ấy ngọt như đường.)
A spoonful of sugar: một thìa đường (thường dùng trong thành ngữ "a spoonful of sugar helps the medicine go down" – một chút ngọt ngào giúp dễ chịu hơn).
- Adding a spoonful of sugar makes the tea taste better. (Thêm một thìa đường làm trà ngon hơn.)