refining industry
Định nghĩa
Danh từ: Ngành công nghiệp lọc dầu – một ngành công nghiệp chuyên sản xuất và cung cấp dầu thô cũng như các sản phẩm từ dầu mỏ. Thuật ngữ này chỉ riêng hoạt động lọc, tinh chế dầu thô thành các sản phẩm hữu ích như xăng, dầu diesel, dầu hỏa, nhựa đường, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp lọc dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.)
- (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào ngành công nghiệp lọc dầu để đảm bảo an ninh năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Refining industry" thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính sách năng lượng, và môi trường. Ví dụ: (Ngành công nghiệp lọc dầu đang đối mặt với các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.)
- Có thể kết hợp với các tính từ như (ngành lọc dầu toàn cầu) hoặc (ngành lọc dầu hóa dầu).
Biến thể và từ gần giống
- Refinery (danh từ): nhà máy lọc dầu – cơ sở vật chất cụ thể nơi diễn ra quá trình lọc.
- The refinery produces thousands of barrels of gasoline daily. (Nhà máy lọc dầu sản xuất hàng nghìn thùng xăng mỗi ngày.)
- Refining process (cụm danh từ): quy trình lọc dầu – các bước kỹ thuật để tinh chế dầu thô.
- The refining process involves distillation, cracking, and treatment. (Quy trình lọc dầu bao gồm chưng cất, cracking và xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Oil refining industry: ngành công nghiệp lọc dầu – đồng nghĩa hoàn toàn, nhấn mạnh vào dầu mỏ.
- Petroleum refining industry: ngành công nghiệp lọc dầu mỏ – từ chuyên ngành hơn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Downstream industry: ngành công nghiệp hạ nguồn – bao gồm lọc dầu và phân phối sản phẩm, trái ngược với thượng nguồn (khai thác) và trung nguồn (vận chuyển).
- The refining industry is a key part of the downstream sector. (Ngành công nghiệp lọc dầu là một phần quan trọng của lĩnh vực hạ nguồn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "the backbone of the energy sector" (xương sống của ngành năng lượng) để mô tả tầm quan trọng của ngành công nghiệp lọc dầu. - The refining industry is considered the backbone of the energy sector. (Ngành công nghiệp lọc dầu được coi là xương sống của ngành năng lượng.)