refinish

Định nghĩa

Động từ: "refinish" có nghĩa làm mới bề mặt của một vật, thường đồ nội thất hoặc sàn nhà, bằng cách chà nhám, đánh bóng hoặc sơn lại. Hành động này nhằm khôi phục vẻ ngoài ban đầu hoặc tạo ra một lớp hoàn thiện mới.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần làm mới bề mặt bộ bàn ghế phòng ăn trông bị xước.)
  • (Người thợ mộc sẽ làm mới bề mặt sàn gỗ để trở nên sáng bóng trở lại.)
  • ( ấy quyết định làm mới bề mặt tủ quần áo cổ của mình thay vì mua một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refinish" + danh từ chỉ vật liệu: Thường được dùng với các bề mặt như gỗ, kim loại hoặc nhựa.
    • We hired a professional to refinish the marble countertops. (Chúng tôi đã thuê một chuyên gia để làm mới bề mặt mặt bàn đá cẩm thạch.)
  • "refinish" trong ngữ cảnh phục chế: Thường liên quan đến việc khôi phục đồ cổ hoặc nội thất .
    • The museum spent months to refinish the antique cabinet. (Bảo tàng đã dành nhiều tháng để làm mới bề mặt tủ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Finish (n): lớp hoàn thiện, bề mặt cuối cùng.
    • The table has a glossy finish. (Cái bàn lớp hoàn thiện bóng.)
  • Refinished (adj): đã được làm mới bề mặt.
    • The refinished chair looks brand new. (Chiếc ghế đã được làm mới bề mặt trông như mới.)
  • Refinishing (n): quá trình làm mới bề mặt.
    • Refinishing the floor takes a lot of time and effort. (Việc làm mới bề mặt sàn tốn nhiều thời gian công sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Restore: phục hồi, làm cho một vật trở lại trạng thái ban đầu.
    • He restored the old painting to its original condition. (Anh ấy đã phục hồi bức tranh về tình trạng ban đầu.)
  • Revamp: cải tạo, làm mới (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • They revamped the kitchen with new cabinets and paint. (Họ đã cải tạo nhà bếp với tủ mới sơn mới.)
  • Resurface: làm mới bề mặt (thường dùng cho đường hoặc sàn).
    • The crew resurfaced the driveway with asphalt. (Đội thợ đã làm mới bề mặt lối đi bằng nhựa đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finish off: hoàn thành công việc cuối cùng (không liên quan trực tiếp đến "refinish").
    • Let's finish off the project today. (Hãy hoàn thành dự án hôm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • A fresh coat of paint: một lớp sơn mới (thường dùng để chỉ việc làm mới bề mặt).
    • The old house just needs a fresh coat of paint to look good. (Ngôi nhà chỉ cần một lớp sơn mới trông đẹp.)
refinish
The carpenter will refinish the old wooden table.