refinisher

refinisher

A refinisher carefully sands the surface of an antique wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: Thợ phục chế, thợ sửa chữa hoàn thiện lại (đặc biệt đồ nội thất cổ hoặc các tòa nhà). "Refinisher" chỉ một người thợ lành nghề, chuyên làm công việc khôi phục hoặc hoàn thiện lại bề mặt của đồ vật, thường đồ nội thất cổ hoặc các công trình kiến trúc.

dụ sử dụng
  • (Người thợ phục chế đã dành nhiều tuần để khôi phục chiếc bàn cổ về vẻ đẹp nguyên bản.)
  • (Chúng tôi đã thuê một thợ hoàn thiện chuyên nghiệp để sửa chữa sàn gỗ bị hư hỏng trong ngôi nhà cổ.)
  • (Một người thợ phục chế lành nghề có thể làm cho đồ nội thất trông như mới trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Furniture refinisher": thợ phục chế đồ nội thất.
    • She is a famous furniture refinisher known for her work with Victorian-era pieces. ( ấy một thợ phục chế đồ nội thất nổi tiếng với công việc trên các món đồ thời Victoria.)
  • "Building refinisher": thợ hoàn thiện công trình.
    • The building refinisher was called in to restore the historic facade. (Người thợ hoàn thiện công trình đã được gọi đến để khôi phục mặt tiền lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Refinish (động từ): hoàn thiện lại, phục chế.
    • They decided to refinish the old dresser instead of buying a new one. (Họ quyết định hoàn thiện lại chiếc tủ ngăn kéo thay vì mua một cái mới.)
  • Refinishing (danh động từ): quá trình phục chế.
    • The refinishing of the antique chair took three weeks. (Việc phục chế chiếc ghế cổ mất ba tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Restorer: người phục chế (thường chỉ người làm việc với đồ cổ hoặc tác phẩm nghệ thuật).
  • Finisher: thợ hoàn thiện (có thể chỉ người thực hiện công đoạn cuối cùng trong sản xuất, nhưng không nhất thiết bao gồm phục chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refinish over: hoàn thiện lại lên trên (một lớp ).
    • He decided to refinish over the old paint rather than strip it off. (Anh ấy quyết định hoàn thiện lại lên trên lớp sơn thay vì cạo bỏ .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "refinisher". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - "Bring back to life": mang trở lại cuộc sốngchỉ phục chế đồ vật). - The refinisher brought the old cabinet back to life. (Người thợ phục chế đã mang chiếc tủ trở lại cuộc sống.)