reflate
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phồng trở lại, bơm căng trở lại: "reflate" có nghĩa là làm cho một vật (thường là bóng bay, lốp xe) trở nên căng phồng sau khi đã bị xẹp.
- Kinh tế: Tái lạm phát, kích thích nền kinh tế: Trong kinh tế học, "reflate" chỉ hành động của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương nhằm tăng tổng cầu, mở rộng cung tiền, hoặc đẩy giá cả lên, sau một thời kỳ giảm phát hoặc suy thoái. Mục đích là để đưa nền kinh tế trở lại trạng thái tăng trưởng và lạm phát ổn định.
- Kinh tế: Trải qua tái lạm phát: Động từ này cũng được dùng ở dạng nội động từ, mô tả một nền kinh tế tự trải qua quá trình phục hồi và tăng giá.
Ví dụ sử dụng
Làm phồng trở lại:
- The mechanic had to reflate the flat tire. (Người thợ máy đã phải bơm căng trở lại chiếc lốp xẹp.)
- She used a pump to reflate the balloon. (Cô ấy dùng một cái bơm để làm phồng lại quả bóng bay.)
Kinh tế: Kích thích nền kinh tế:
- The central bank decided to reflate the economy by lowering interest rates. (Ngân hàng trung ương quyết định kích thích nền kinh tế bằng cách hạ lãi suất.)
- These measures reflated the economy and brought it out of recession. (Các biện pháp này đã kích thích nền kinh tế và đưa nó thoát khỏi suy thoái.)
Kinh tế: Trải qua tái lạm phát:
- The economy reflated after the government injected massive stimulus. (Nền kinh tế đã trải qua tái lạm phát sau khi chính phủ bơm một lượng kích thích khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reflate" trong bối cảnh chính sách tiền tệ: Thường được dùng để chỉ các hành động cụ thể như nới lỏng định lượng (quantitative easing) hoặc giảm lãi suất.
- The Fed's decision to reflate was controversial among economists. (Quyết định kích thích nền kinh tế của Fed đã gây tranh cãi trong giới kinh tế học.)
"Reflate" trong bối cảnh thị trường tài sản: Đôi khi được dùng để nói về việc làm tăng giá trị của tài sản như chứng khoán hoặc bất động sản.
- Low interest rates helped reflate the housing market. (Lãi suất thấp đã giúp kích thích thị trường nhà ở.)
Biến thể và từ gần giống
Reflation (danh từ): Sự tái lạm phát, quá trình kích thích nền kinh tế sau giảm phát.
- Reflation is often seen as a necessary evil after a severe recession. (Tái lạm phát thường được xem là một điều xấu cần thiết sau một cuộc suy thoái nghiêm trọng.)
Reflationary (tính từ): Mang tính chất tái lạm phát, liên quan đến việc kích thích nền kinh tế.
- The government implemented reflationary policies to boost demand. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách tái lạm phát để thúc đẩy nhu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Inflate again: làm phồng lại, bơm căng lại (nghĩa đen).
- Stimulate the economy: kích thích nền kinh tế (nghĩa kinh tế).
- Revive: hồi phục, làm sống lại (nền kinh tế).
- Pump up: bơm lên, thổi phồng (cả nghĩa đen và nghĩa kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reflate up: (hiếm dùng) làm tăng lên, đặc biệt về giá cả hoặc hoạt động kinh tế.
- The central bank tried to reflate up the economy through bond purchases. (Ngân hàng trung ương đã cố gắng kích thích nền kinh tế thông qua việc mua trái phiếu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reflate". Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật (kinh tế học) hoặc mô tả vật lý.