reflectance

reflectance

A scientist measures the reflectance of a leaf using a handheld device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ số phản xạ: "reflectance" đại lượng vật biểu thị tỷ lệ năng lượng bức xạ (như ánh sáng, nhiệt, hoặc sóng điện từ) bị phản xạ từ một bề mặt so với tổng năng lượng chiếu tới bề mặt đó. thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm hoặc giá trị từ 0 đến 1.
dụ sử dụng
  • (Hệ số phản xạ của bề mặt trắng rất cao, thường gần bằng 1.)
  • (Các nhà khoa học đo hệ số phản xạ của các vật liệu khác nhau để nghiên cứu tính chất quang học của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spectral reflectance": hệ số phản xạ quang phổ, chỉ sự phản xạ của bức xạtừng bước sóng cụ thể.

    • Spectral reflectance data is crucial for remote sensing applications. (Dữ liệu hệ số phản xạ quang phổ rất quan trọng cho các ứng dụng viễn thám.)
  • "Diffuse reflectance": hệ số phản xạ khuếch tán, khi ánh sáng bị phản xạ theo nhiều hướng khác nhau.

    • Matte surfaces have high diffuse reflectance. (Bề mặt mờ hệ số phản xạ khuếch tán cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflectivity (danh từ): khả năng phản xạ, thường dùng đồng nghĩa với "reflectance" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh vào đặc tính vật liệu hơn giá trị đo được.
    • The reflectivity of a mirror is almost 100%. (Khả năng phản xạ của gương gần như 100%.)
  • Reflection coefficient (danh từ): hệ số phản xạ, thuật ngữ kỹ thuật tương tự, thường dùng trong điện từ học quang học.
Từ đồng nghĩa
  • Reflectivity: khả năng phản xạ (xem mục trên).
  • Albedo: suất phản chiếu, thường dùng trong thiên văn học khí hậu học để chỉ tỷ lệ bức xạ mặt trời bị phản xạ từ một hành tinh hoặc bề mặt.
    • The albedo of Earth is about 0.3, which is related to its overall reflectance. (Suất phản chiếu của Trái Đất khoảng 0,3, liên quan đến hệ số phản xạ tổng thể của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflect off: phản xạ khỏi (bề mặt).
    • Light reflects off a mirror, allowing us to see our image. (Ánh sáng phản xạ khỏi gương, cho phép chúng ta nhìn thấy hình ảnh của mình.)
  • Reflect back: phản xạ ngược trở lại.
    • The surface reflects back most of the incoming radiation. (Bề mặt phản xạ ngược trở lại hầu hết bức xạ tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "reflectance". Tuy nhiên, từ gốc "reflect" xuất hiện trong thành ngữ "reflect on something" (suy ngẫm về điều ), nhưng không liên quan đến nghĩa vật đây.