reflected

reflected

The calm lake reflected the mountains and sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phản chiếu, được phản xạ: "reflected" mô tả trạng thái của ánh sáng, âm thanh hoặc năng lượng khi bị bật lại từ một bề mặt.
    • Được phản ánh: Dùng để chỉ một hình ảnh, cảm xúc hoặc phẩm chất được thể hiện lại qua một phương tiện khác ( dụ: qua lời nói, hành động, hoặc trong gương).
dụ sử dụng
  • (Ánh sáng được phản chiếu từ gương quá chói.)
  • (Nụ cười của ấy được phản ánh trong mắt anh ấy.)
  • (Nhiệt được phản xạ từ mặt đường khiến không khí nóng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reflected glory": vinh quang phản chiếu (vinh dự gián tiếp được từ thành công của người khác).
    • The team's success brought reflected glory to the entire town. (Thành công của đội bóng mang lại vinh quang phản chiếu cho toàn bộ thị trấn.)
  • "reflected image": hình ảnh phản chiếu.
    • He stared at his reflected image in the pond. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong ao.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflect (động từ): phản chiếu, phản xạ.
    • The lake reflects the mountains perfectly. (Hồ phản chiếu những ngọn núi một cách hoàn hảo.)
  • Reflection (danh từ): sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu.
    • She saw her reflection in the window. ( ấy nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa sổ.)
  • Reflective (tính từ): khả năng phản chiếu.
    • Reflective clothing helps drivers see you at night. (Quần áo phản quang giúp tài xế nhìn thấy bạn vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mirrored: được phản chiếu như trong gương.
  • Echoed: được vọng lại (dùng cho âm thanh).
  • Reverberated: được dội lại (thường dùng cho âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflect on: suy ngẫm về.
    • He reflected on his past mistakes. (Anh ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.)
  • Reflect back: phản chiếu lại.
    • The mirror reflects back your image. (Gương phản chiếu lại hình ảnh của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Reflected in": được thể hiện qua.
    • His kindness is reflected in his actions. (Lòng tốt của anh ấy được thể hiện qua hành động của mình.)