reflected
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phản chiếu, được phản xạ: "reflected" mô tả trạng thái của ánh sáng, âm thanh hoặc năng lượng khi bị bật lại từ một bề mặt.
- Được phản ánh: Dùng để chỉ một hình ảnh, cảm xúc hoặc phẩm chất được thể hiện lại qua một phương tiện khác (ví dụ: qua lời nói, hành động, hoặc trong gương).
Ví dụ sử dụng
- (Ánh sáng được phản chiếu từ gương quá chói.)
- (Nụ cười của cô ấy được phản ánh trong mắt anh ấy.)
- (Nhiệt được phản xạ từ mặt đường khiến không khí nóng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reflected glory": vinh quang phản chiếu (vinh dự gián tiếp có được từ thành công của người khác).
- The team's success brought reflected glory to the entire town. (Thành công của đội bóng mang lại vinh quang phản chiếu cho toàn bộ thị trấn.)
- "reflected image": hình ảnh phản chiếu.
- He stared at his reflected image in the pond. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong ao.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflect (động từ): phản chiếu, phản xạ.
- The lake reflects the mountains perfectly. (Hồ phản chiếu những ngọn núi một cách hoàn hảo.)
- Reflection (danh từ): sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu.
- She saw her reflection in the window. (Cô ấy nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa sổ.)
- Reflective (tính từ): có khả năng phản chiếu.
- Reflective clothing helps drivers see you at night. (Quần áo phản quang giúp tài xế nhìn thấy bạn vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Mirrored: được phản chiếu như trong gương.
- Echoed: được vọng lại (dùng cho âm thanh).
- Reverberated: được dội lại (thường dùng cho âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reflect on: suy ngẫm về.
- He reflected on his past mistakes. (Anh ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.)
- Reflect back: phản chiếu lại.
- The mirror reflects back your image. (Gương phản chiếu lại hình ảnh của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Reflected in": được thể hiện qua.
- His kindness is reflected in his actions. (Lòng tốt của anh ấy được thể hiện qua hành động của mình.)