reflecting telescope
Danh từ: - Kính thiên văn phản xạ: Một loại kính thiên văn quang học sử dụng một gương lõm lớn để thu và hội tụ ánh sáng, tạo ra hình ảnh được phóng đại bởi thị kính. Khác với kính thiên văn khúc xạ dùng thấu kính, kính thiên văn phản xạ dùng gương để giảm hiện tượng quang sai màu.
- (Isaac Newton đã phát minh ra kính thiên văn phản xạ vào năm 1668.)
- (Kính thiên văn phản xạ sử dụng một gương lõm để thu thập ánh sáng.)
- (Nhiều đài quan sát hiện đại dựa vào kính thiên văn phản xạ để quan sát không gian sâu.)
- "Reflecting telescope" thường được phân loại dựa trên thiết kế gương, chẳng hạn như:
- Newtonian reflector: loại kính phản xạ do Newton phát minh, dùng gương phẳng thứ cấp để đưa ánh sáng ra ngoài ống kính.
- Cassegrain reflector: loại kính phản xạ có gương lồi thứ cấp, giúp ống kính ngắn hơn.
- Reflector (n): kính phản xạ (dạng rút gọn của "reflecting telescope").
- He bought a small reflector for amateur astronomy. (Anh ấy đã mua một kính phản xạ nhỏ để làm thiên văn nghiệp dư.)
- Refracting telescope (n): kính thiên văn khúc xạ (loại dùng thấu kính, đối lập với kính phản xạ).
- Mirror telescope (n): kính thiên văn gương (từ đồng nghĩa không chính thức).
- Reflector telescope: kính thiên văn phản xạ (cách gọi khác).
- Newtonian telescope: kính thiên văn Newton (một dạng cụ thể của kính phản xạ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reflecting telescope", nhưng có thể dùng các động từ như: - Look through a reflecting telescope: nhìn qua kính thiên văn phản xạ. - She looked through a reflecting telescope to see the moon's craters. (Cô ấy nhìn qua kính thiên văn phản xạ để thấy các hố trên mặt trăng.) - Build a reflecting telescope: chế tạo kính thiên văn phản xạ. - He built a reflecting telescope from scratch. (Anh ấy đã chế tạo một kính thiên văn phản xạ từ đầu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reflecting telescope". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thiên văn học, có thể gặp cụm: - "Turn a reflecting telescope to the sky": hướng kính thiên văn phản xạ lên bầu trời. - Every clear night, he turns his reflecting telescope to the sky. (Mỗi đêm trời trong, anh ấy hướng kính thiên văn phản xạ của mình lên bầu trời.)