reflecting

reflecting

A reflecting telescope uses a curved mirror to gather light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phản chiếu, phản xạ: "reflecting" mô tả một vật thể hoặc bề mặt khả năng làm cho ánh sáng, hình ảnh hoặc âm thanh dội lại. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
    • thiết bị phản chiếu: Đặc biệt trong các dụng cụ quang học, "reflecting" chỉ các thiết bị như kính thiên văn hoặc kính hiển vi sử dụng gương để phản chiếu ánh sáng thay vì thấu kính.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "reflect"):

    • Đang phản chiếu: Chỉ hành động đang diễn ra, khi một bề mặt hoặc vật thể dội lại ánh sáng, hình ảnh, hoặc âm thanh.
    • Đang suy ngẫm: Chỉ hành động suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề hoặc ký ức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The reflecting surface of the lake was so calm that it looked like a mirror. (Bề mặt phản chiếu của hồ nước yên tĩnh đến mức trông như một tấm gương.)
    • A reflecting telescope uses mirrors to gather light. (Kính thiên văn phản chiếu sử dụng gương để thu ánh sáng.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She was reflecting on her past mistakes. ( ấy đang suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
    • The glass is reflecting the sunlight directly into my eyes. (Tấm kính đang phản chiếu ánh sáng mặt trời trực tiếp vào mắt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reflecting on": Suy ngẫm về, cân nhắc kỹ lưỡng.

    • After reflecting on the problem, he found a solution. (Sau khi suy ngẫm về vấn đề, anh ấy đã tìm ra một giải pháp.)
  • "reflecting pool": Hồ nước nhân tạo dùng để phản chiếu cảnh quan.

    • The reflecting pool in front of the monument created a beautiful mirror image. (Hồ phản chiếu trước tượng đài tạo ra một hình ảnh phản chiếu tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflection (danh từ): sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu hoặc sự suy ngẫm.

    • Her reflection in the mirror looked tired. (Hình ảnh phản chiếu của ấy trong gương trông mệt mỏi.)
  • Reflective (tính từ): tính phản chiếu hoặc hay suy ngẫm.

    • He is a reflective person who often thinks about life. (Anh ấy người hay suy ngẫm, thường nghĩ về cuộc sống.)
  • Reflector (danh từ): vật phản chiếu, gương phản xạ ( dụ: trong đèn xe).

    • The bicycle has a red reflector on the back. (Chiếc xe đạp một tấm phản quang màu đỏphía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mirroring (động từ, danh từ): phản chiếu, tạo hình ảnh tương tự.

    • The calm water was mirroring the sky. (Mặt nước yên tĩnh đang phản chiếu bầu trời.)
  • Pondering (động từ): suy ngẫm, trầm .

    • He was pondering the meaning of the poem. (Anh ấy đang suy ngẫm về ý nghĩa của bài thơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflect on/upon: suy ngẫm về điều .

    • She reflected on her childhood memories. ( ấy suy ngẫm về những ký ức tuổi thơ.)
  • Reflect off: phản chiếu từ một bề mặt.

    • The light reflected off the mirror. (Ánh sáng phản chiếu từ tấm gương.)
Thành ngữ liên quan
  • Reflecting glory: nhận vinh quang từ người khác (thường dùng trong ngữ cảnh gián tiếp).
    • The team's success is reflecting glory on the coach. (Thành công của đội đang phản ánh vinh quang lên huấn luyện viên.)