reflective

reflective

The hiker stands on the shore of a perfectly still mountain lake, looking at his own reflective image in the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng phản chiếu: "reflective" mô tả một bề mặt khả năng phản xạ lại ánh sáng hoặc âm thanh, giống như gương hoặc mặt nước tĩnh lặng.
    • Trầm , suy nghĩ sâu sắc: "reflective" cũng chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người thường xuyên suy nghĩ, chiêm nghiệm về bản thân thế giới xung quanh.
    • Thuộc về tư duy, nội tâm: "reflective" dùng để mô tả những điều liên quan đến hoạt động của tâm trí, suy nghĩ hoặc sự chiêm nghiệm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa phản chiếu:

    • A reflective surface like a mirror can help you see your own face. (Một bề mặt phản chiếu như gương có thể giúp bạn nhìn thấy khuôn mặt của chính mình.)
    • The lake was so calm and reflective that it looked like a perfect mirror. (Mặt hồ tĩnh lặng phản chiếu đến mức trông như một chiếc gương hoàn hảo.)
  • Nghĩa trầm , suy nghĩ sâu sắc:

    • After the long conversation, she became quiet and reflective. (Sau cuộc trò chuyện dài, ấy trở nên im lặng trầm .)
    • The reflective type of person often spends time thinking about life's big questions. (Kiểu người trầm thường dành thời gian để suy nghĩ về những câu hỏi lớn của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reflective of something": phản ánh hoặc thể hiện một điều đó.
    • His actions are reflective of his true character. (Hành động của anh ấy phản ánh tính cách thật của anh ấy.)
    • The current economic situation is reflective of poor policy decisions. (Tình hình kinh tế hiện tại phản ánh những quyết định chính sách kém cỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflect (động từ): phản chiếu, suy nghĩ.

    • The mirror reflects light. (Gương phản chiếu ánh sáng.)
    • I need a moment to reflect on what you said. (Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ về những bạn nói.)
  • Reflection (danh từ): sự phản chiếu, sự suy tư.

    • She saw her reflection in the window. ( ấy nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa sổ.)
  • Unreflective (tính từ): không suy nghĩ, thiếu chiêm nghiệm.

    • An unreflective person rarely learns from their mistakes. (Một người thiếu suy nghĩ hiếm khi học được từ lỗi lầm của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtful: chu đáo, suy nghĩ sâu sắc (nhấn mạnh sự quan tâm đến người khác hoặc vấn đề).
  • Contemplative: chiêm nghiệm, thường dùng để chỉ trạng thái suy ngẫm tĩnh lặng.
  • Pensive: trầm ngâm, thường mang sắc thái buồn hoặc mơ màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflect on/upon: suy ngẫm về điều đó.
    • I need to reflect on my past decisions to avoid making the same mistakes. (Tôi cần suy ngẫm về những quyết định trong quá khứ để tránh mắc lại lỗi tương tự.)
Thành ngữ liên quan
  • A reflective moment: khoảnh khắc suy tư.
    • He took a reflective moment before answering the difficult question. (Anh ấy dành một khoảnh khắc suy tư trước khi trả lời câu hỏi khó.)