reflectively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách suy tư, trầm ngâm, hoặc có chiều sâu suy nghĩ. "Reflectively" mô tả hành động được thực hiện với sự suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng, thường là khi ai đó đang nhìn lại hoặc xem xét một vấn đề một cách sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhìn cô ấy một cách trầm ngâm khi cô ấy nói về thời thơ ấu của mình.)
- (Cô ấy dừng lại một cách suy tư trước khi trả lời câu hỏi khó.)
- (Ông già ngồi một cách trầm ngâm bên cửa sổ, nhìn mưa rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look reflectively at something": nhìn một vật/vấn đề với sự suy ngẫm.
- The artist looked reflectively at his unfinished painting. (Người nghệ sĩ nhìn bức tranh chưa hoàn thành của mình với sự suy ngẫm.)
- "to speak reflectively": nói một cách thận trọng, có suy nghĩ.
- He spoke reflectively, choosing each word with care. (Anh ấy nói một cách thận trọng, chọn từng chữ một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflective (tính từ): có tính suy tư, hay suy ngẫm.
- She has a reflective personality. (Cô ấy có tính cách hay suy ngẫm.)
- Reflection (danh từ): sự suy ngẫm, sự phản chiếu.
- After much reflection, he made a decision. (Sau nhiều suy ngẫm, anh ấy đã đưa ra quyết định.)
- Reflect (động từ): suy ngẫm, phản chiếu.
- He likes to reflect on past experiences. (Anh ấy thích suy ngẫm về những trải nghiệm trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Contemplatively: một cách chiêm nghiệm, trầm tư.
- Thoughtfully: một cách trầm ngâm, có suy nghĩ.
- Meditatively: một cách thiền định, sâu lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Think over: suy nghĩ kỹ về (một vấn đề).
- She thought over the proposal reflectively. (Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về đề xuất một cách trầm ngâm.)
- Look back on: nhìn lại (quá khứ).
- He looked back on his youth reflectively. (Anh ấy nhìn lại tuổi trẻ của mình một cách suy tư.)
Thành ngữ liên quan
- Lost in thought: đắm chìm trong suy nghĩ.
- She sat there, lost in thought, staring reflectively into the distance. (Cô ấy ngồi đó, đắm chìm trong suy nghĩ, nhìn xa xăm một cách trầm ngâm.)
- Pause for thought: dừng lại để suy nghĩ.
- He paused for thought, then answered reflectively. (Anh ấy dừng lại để suy nghĩ, sau đó trả lời một cách trầm ngâm.)