reflectiveness

reflectiveness

She sat by the window with a look of deep reflectiveness.

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng suy tư lặng lẽ hoặc chiêm nghiệm
"Reflectiveness" chỉ phẩm chất hoặc khả năng của một người trong việc suy nghĩ sâu sắc, thường trong im lặng, để xem xét lại bản thân, sự việc hoặc các ý tưởng một cách thận trọng ý thức.

dụ sử dụng
  • Her reflectiveness allowed her to understand the situation better.
    (Khả năng suy tư của ấy giúp hiểu hơn về tình huống.)

  • The philosopher's reflectiveness was evident in his writings.
    (Khả năng chiêm nghiệm của nhà triết học đó thể hiện trong các tác phẩm của ông.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moment of reflectiveness": một khoảnh khắc suy tư sâu sắc.
    He paused in a moment of reflectiveness before answering.
    (Anh ấy dừng lại trong một khoảnh khắc suy tư trước khi trả lời.)

  • "to cultivate reflectiveness": rèn luyện khả năng suy tư.
    Meditation helps to cultivate reflectiveness.
    (Thiền định giúp rèn luyện khả năng suy tư.)

Biến thể từ gần giống
  • Reflective (tính từ): tính suy tư, hay chiêm nghiệm.
    He is a reflective person who enjoys quiet contemplation.
    (Anh ấy người tính suy tư, thích chiêm nghiệm yên tĩnh.)

  • Reflectively (trạng từ): một cách suy tư, chiều sâu.
    She spoke reflectively about her past experiences.
    ( ấy nói một cách suy tư về những trải nghiệm trong quá khứ.)

Từ đồng nghĩa
  • Contemplation (sự chiêm nghiệm): nhấn mạnh hành động suy nghĩ lâu dài sâu sắc.
    Her contemplation of the problem led to a solution.
    (Sự chiêm nghiệm của ấy về vấn đề đã dẫn đến một giải pháp.)

  • Thoughtfulness (tính trầm ): thể hiện sự quan tâm đến suy nghĩ của người khác hoặc bản thân.
    His thoughtfulness made him a good listener.
    (Tính trầm của anh ấy khiến anh trở thành một người biết lắng nghe.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflect on (suy ngẫm về): hành động suy nghĩ kỹ lưỡng về một điều đó. ( ấy thường suy ngẫm về những ký ức thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in thought (đắm chìm trong suy tư): trạng thái suy nghĩ sâu đến mức quên cả thời gian. (Anh ấy đắm chìm trong suy tư trong suốt cuộc họp.)