reflectivity

reflectivity

The scientist measures the reflectivity of a solar panel in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng phản xạ: "reflectivity" chỉ khả năng của một bề mặt phản xạ lại các tia sáng, bức xạ hoặc năng lượng.
    • Hệ số phản xạ: Trong vật kỹ thuật, "reflectivity" tỷ lệ năng lượng bức xạ được phản xạ từ một bề mặt so với tổng năng lượng chiếu tới.
    • Khả năng suy tư: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "reflectivity" còn có thể chỉ khả năng suy nghĩ sâu sắc hoặc chiêm nghiệm.
dụ sử dụng
  • Khả năng phản xạ:

    • The reflectivity of the mirror is very high, allowing it to show clear images. (Khả năng phản xạ của gương rất cao, cho phép hiển thị hình ảnh nét.)
    • Snow has high reflectivity, which is why it appears bright under sunlight. (Tuyết khả năng phản xạ cao, đó lý do tại sao trông sáng dưới ánh mặt trời.)
  • Hệ số phản xạ:

    • Scientists measured the reflectivity of the new coating to be 95%. (Các nhà khoa học đã đo hệ số phản xạ của lớp phủ mới 95%.)
    • The reflectivity of a surface affects how much heat it absorbs. (Hệ số phản xạ của một bề mặt ảnh hưởng đến lượng nhiệt hấp thụ.)
  • Khả năng suy tư:

    • Her reflectivity allowed her to understand complex philosophical ideas. (Khả năng suy tư của ấy giúp hiểu được những ý tưởng triết học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High reflectivity": khả năng phản xạ cao.

    • Materials with high reflectivity are used in solar panels to reduce heat absorption. (Vật liệu khả năng phản xạ cao được sử dụng trong tấm pin mặt trời để giảm hấp thụ nhiệt.)
  • "Low reflectivity": khả năng phản xạ thấp.

    • The low reflectivity of asphalt makes it hot under the sun. (Khả năng phản xạ thấp của nhựa đường khiến nóng dưới ánh mặt trời.)
  • "Reflectivity index": chỉ số phản xạ.

    • The reflectivity index of the paint determines its effectiveness in cooling buildings. (Chỉ số phản xạ của sơn quyết định hiệu quả làm mát các tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflective (tính từ): tính phản xạ, khả năng suy tư.

    • The reflective surface of the lake mirrored the mountains. (Bề mặt phản xạ của hồ phản chiếu những ngọn núi.)
  • Reflect (động từ): phản xạ, phản chiếu, suy nghĩ.

    • The calm water reflected the sky. (Mặt nước tĩnh lặng phản chiếu bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflectance: hệ số phản xạ (thường dùng trong quang học).
  • Albedo: suất phản chiếu (thường dùng trong thiên văn học khí hậu học).
  • Contemplation: sự suy tư, chiêm nghiệm (trong ngữ cảnh trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "reflectivity". Tuy nhiên, động từ gốc "reflect" có thể kết hợp:
    • Reflect on: suy nghĩ về.
      • She reflected on her past experiences. ( ấy suy nghĩ về những trải nghiệm trong quá khứ.)
    • Reflect off: phản xạ từ.
      • Light reflects off the mirror. (Ánh sáng phản xạ từ gương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "reflectivity". Tuy nhiên, có thể liên hệ:
    • "A mirror of the soul": tấm gương của tâm hồn (ám chỉ khả năng suy tư).
      • Her eyes were a mirror of the soul, showing deep reflectivity. (Đôi mắt ấy tấm gương của tâm hồn, thể hiện khả năng suy tư sâu sắc.)