reflectometer

reflectometer

A scientist uses a reflectometer to measure the color of a painted tile.

Định nghĩa

Danh từ
- Máy đo độ phản xạ: Một dụng cụ dùng để đo lượng ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác bị phản xạ từ một bề mặt. Thiết bị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quang học, khoa học vật liệu, kiểm tra chất lượng bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã dùng máy đo độ phản xạ để đo độ bóng của lớp sơn xe.)
  • (Máy đo độ phản xạ có thể giúp xác định mức độ phản chiếu ánh sáng của một bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a reflectometer": hiệu chỉnh máy đo độ phản xạ. (Trước khi kiểm tra, bạn phải hiệu chỉnh máy đo độ phản xạ bằng một chuẩn tham chiếu.)
  • "reflectometer reading": kết quả đo từ máy đo độ phản xạ. (Kết quả đo từ máy đo độ phản xạ cho thấy độ phản xạ 85% cho mẫu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflectometry (danh từ): phương pháp đo độ phản xạ. (Phương pháp đo độ phản xạ được dùng trong phân tích màng mỏng.)
  • Reflectance (danh từ): độ phản xạ (tính chất của bề mặt). (Độ phản xạ của chiếc gương này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflectivity meter: máy đo độ phản xạ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Gloss meter: máy đo độ bóng (một loại máy đo phản xạ chuyên dụng cho bề mặt bóng). (Máy đo độ bóng một loại máy đo độ phản xạ dành cho bề mặt bóng loáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reflectometer" đây danh từ chỉ dụng cụ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng trực tiếp với "reflectometer".