reflector
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật phản xạ: "reflector" là một vật thể hoặc bề mặt có khả năng phản xạ ánh sáng, nhiệt, âm thanh hoặc bức xạ khác.
- Kính thiên văn phản xạ: Trong thiên văn học, "reflector" là một loại kính thiên văn sử dụng một gương lõm lớn để thu và hội tụ ánh sáng, tạo ra hình ảnh được phóng đại qua thị kính. Isaac Newton đã phát minh ra kính thiên văn phản xạ vào năm 1668.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe đạp có một tấm phản quang màu đỏ ở phía sau để giúp nó dễ thấy vào ban đêm.)
- (Một kính thiên văn phản xạ hiện đại có thể chụp được hình ảnh của các thiên hà xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reflector" trong đời sống: Dùng để chỉ các vật dụng phản xạ ánh sáng như đèn pha ô tô, biển báo giao thông, hoặc các thiết bị an toàn.
- Road signs often use reflectors to improve visibility at night. (Biển báo đường bộ thường sử dụng các tấm phản quang để cải thiện khả năng hiển thị vào ban đêm.)
- "reflector" trong khoa học: Thiết bị phản xạ bức xạ, chẳng hạn như trong lò phản ứng hạt nhân hoặc máy dò sóng.
- The scientist used a parabolic reflector to focus radio waves. (Nhà khoa học đã sử dụng một bộ phản xạ parabol để hội tụ sóng vô tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflective (tính từ): có tính phản xạ.
- The reflective surface of the mirror was very smooth. (Bề mặt phản xạ của gương rất nhẵn.)
- Reflection (danh từ): sự phản xạ, hình ảnh phản chiếu.
- He saw his reflection in the water. (Anh ấy nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Mirror (danh từ): gương (thường chỉ bề mặt phản xạ ánh sáng).
- Prism (danh từ): lăng kính (có tác dụng khúc xạ, nhưng đôi khi cũng được dùng để phản xạ ánh sáng trong các thiết bị quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reflect on: suy ngẫm về (không liên quan trực tiếp đến "reflector" nhưng dùng chung gốc từ "reflect").
- She reflected on her past mistakes. (Cô ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reflector".