reflectorise

Định nghĩa

reflectorise (Động từ)
- Trang bị vật phản quang: Hành động thêm các chất hoặc vật liệu phản chiếu ánh sáng vào một bề mặt, thường để tăng cường khả năng nhìn thấy hoặc an toàn, đặc biệt trên đường , biển báo hoặc các vật dụng khác.

dụ sử dụng
  • (Lối vào nhà đã được trang bị vật phản quang lý do an toàn.)
  • (Các kỹ sư trang bị vật phản quang cho biển báo đường để chúng có thể nhìn thấy vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reflectorise a surface": phủ một lớp phản quang lên bề mặt.

    • The company plans to reflectorise all its vehicles for better visibility. (Công ty kế hoạch phủ lớp phản quang lên tất cả các phương tiện của mình để tăng khả năng nhìn thấy.)
  • "reflectorised paint": sơn phản quang.

    • Reflectorised paint is commonly used on road markings. (Sơn phản quang thường được sử dụng trên các vạch kẻ đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflectorisation (Danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc trang bị vật phản quang.

    • The reflectorisation of the highway improved night driving safety. (Việc trang bị vật phản quang cho đường cao tốc đã cải thiện an toàn lái xe ban đêm.)
  • Reflectorised (Tính từ): đã được trang bị vật phản quang.

    • The reflectorised jacket made the cyclist visible from afar. (Chiếc áo khoác đã được trang bị vật phản quang khiến người đi xe đạp có thể nhìn thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Make reflective: làm cho phản chiếu.
  • Coat with reflectors: phủ lớp phản quang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflectorise up: (không phổ biến) tăng cường khả năng phản quang.
    • We need to reflectorise up the barriers before the event. (Chúng ta cần tăng cường vật phản quang cho các rào chắn trước sự kiện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)