refleurir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lại ra hoa, lại nở hoa: Chỉ việc một loài cây, bông hoa ra hoa trở lại sau một thời gian.
- Nảy nở lại, hưng thịnh lại: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lĩnh vực, hoạt động nào đó phát triển mạnh mẽ trở lại sau một giai đoạn suy tàn.
Ngoại động từ:
- Đặt hoa lại, cắm hoa lại: Hành động trang trí lại bằng hoa tươi, thường là trên một ngôi mộ.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les cerisiers refleurissent au printemps. (Cây anh đào lại nở hoa vào mùa xuân.)
- L'espoir refleurit dans son cœur. (Hy vọng lại nảy nở trong lòng anh ấy.)
Ngoại động từ:
- Elle va refleurir la tombe de ses grands-parents chaque semaine. (Cô ấy đi đặt hoa lại trên mộ của ông bà mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire refleurir": Làm cho nở hoa trở lại, hồi sinh.
- Le jardinier a réussi à faire refleurir l'orchidée. (Người làm vườn đã thành công làm cho cây phong lan nở hoa trở lại.)
- Cette politique vise à faire refleurir l'économie locale. (Chính sách này nhằm mục đích hồi sinh nền kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Refloraison (danh từ giống cái): Sự ra hoa lại, sự nở hoa lần thứ hai.
- La refloraison de ces plantes est rare. (Việc những cây này ra hoa lần thứ hai là hiếm.)
- Fleurir (động từ): Nở hoa, phát triển thịnh vượng.
- Épanouir (động từ): Nở rộ (hoa), phát triển đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (nghĩa 1): Bourgeonner à nouveau (đâm chồi trở lại).
- Nội động từ (nghĩa 2): Renaître (tái sinh), renaître de ses cendres (tái sinh từ đống tro tàn).
- Ngoại động từ: Orner de fleurs à nouveau (trang trí bằng hoa trở lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "refleurir")
Thành ngữ liên quan
- "Refleurir comme le phénix": Hồi sinh mạnh mẽ như chim phượng hoàng (từ tro tàn).
- Après la crise, l'entreprise a refleuri comme le phénix. (Sau khủng hoảng, công ty đã hồi sinh mạnh mẽ như chim phượng hoàng.)
nội động từ
- lại ra hoa, lại nở hoa
- Le rosier a refleuricây hoa hồng lại nở hoa
- nảy nở lại, hưng thịnh lại
- Les lettres et les arts commencent à refleurirvăn học và nghệ thuật bắt đầu hưng thịnh lại
ngoại động từ
đặt hoa lại, cắm hoa lại
- Refleurir une tombe+ đặt hoa lại trên mộ