refleurir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lại ra hoa, lại nở hoa: Chỉ việc một loài cây, bông hoa ra hoa trở lại sau một thời gian.
    • Nảy nở lại, hưng thịnh lại: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lĩnh vực, hoạt động nào đó phát triển mạnh mẽ trở lại sau một giai đoạn suy tàn.
  2. Ngoại động từ:

    • Đặt hoa lại, cắm hoa lại: Hành động trang trí lại bằng hoa tươi, thườngtrên một ngôi mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les cerisiers refleurissent au printemps. (Cây anh đào lại nở hoa vào mùa xuân.)
    • L'espoir refleurit dans son cœur. (Hy vọng lại nảy nở trong lòng anh ấy.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle va refleurir la tombe de ses grands-parents chaque semaine. ( ấy đi đặt hoa lại trên mộ của ông bà mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire refleurir": Làm cho nở hoa trở lại, hồi sinh.
    • Le jardinier a réussi à faire refleurir l'orchidée. (Người làm vườn đã thành công làm cho cây phong lan nở hoa trở lại.)
    • Cette politique vise à faire refleurir l'économie locale. (Chính sách này nhằm mục đích hồi sinh nền kinh tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Refloraison (danh từ giống cái): Sự ra hoa lại, sự nở hoa lần thứ hai.
    • La refloraison de ces plantes est rare. (Việc những cây này ra hoa lần thứ haihiếm.)
  • Fleurir (động từ): Nở hoa, phát triển thịnh vượng.
  • Épanouir (động từ): Nở rộ (hoa), phát triển đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (nghĩa 1): Bourgeonner à nouveau (đâm chồi trở lại).
  • Nội động từ (nghĩa 2): Renaître (tái sinh), renaître de ses cendres (tái sinh từ đống tro tàn).
  • Ngoại động từ: Orner de fleurs à nouveau (trang trí bằng hoa trở lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "refleurir")

Thành ngữ liên quan
  • "Refleurir comme le phénix": Hồi sinh mạnh mẽ như chim phượng hoàng (từ tro tàn).
    • Après la crise, l'entreprise a refleuri comme le phénix. (Sau khủng hoảng, công ty đã hồi sinh mạnh mẽ như chim phượng hoàng.)
nội động từ
  1. lại ra hoa, lại nở hoa
    • Le rosier a refleuri
      cây hoa hồng lại nở hoa
  2. nảy nở lại, hưng thịnh lại
    • Les lettres et les arts commencent à refleurir
      văn học nghệ thuật bắt đầu hưng thịnh lại
ngoại động từ
đặt hoa lại, cắm hoa lại
  1. Refleurir une tombe+ đặt hoa lại trên mộ