reflex angle

reflex angle

A student measures a reflex angle on a geometry worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc phản xạ: "reflex angle" một góc số đo lớn hơn 180 độ nhưng nhỏ hơn 360 độ. Đây loại góc thường được học trong hình học, đối lập với góc nhọn (dưới 90°), góc vuông (90°), góc (90°–180°), góc bẹt (180°).
dụ sử dụng
  • (Một góc phản xạ luôn lớn hơn góc bẹt nhưng nhỏ hơn một vòng quay đầy đủ.)
  • (Trong sơ đồ, vùng được màu thể hiện một góc phản xạ 270 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure a reflex angle": đo một góc phản xạ.

    • To measure a reflex angle, you can subtract the acute angle from 360 degrees. (Để đo một góc phản xạ, bạn có thể lấy 360 độ trừ đi góc nhọn.)
  • "reflex angle of a polygon": góc phản xạ của một đa giác.

    • A concave polygon has at least one reflex angle. (Một đa giác lõm ít nhất một góc phản xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflex (adj): tính chất phản xạ, liên quan đến góc phản xạ.
    • A reflex angle is different from a convex angle. (Góc phản xạ khác với góc lồi.)
  • Angle (n): góc (trong hình học).
    • Acute angle, obtuse angle, and reflex angle are all types of angles. (Góc nhọn, góc tù và góc phản xạ đều các loại góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc lõm: Đôi khi trong một số ngữ cảnh không chính thức, "reflex angle" có thể được gọi là "góc lõm" (re-entrant angle), đặc biệt khi nói về đa giác.
    • A concave polygon has a reflex angle, also known as a re-entrant angle. (Một đa giác lõm góc phản xạ, còn được gọi là góc lõm.)
Các cụm từ liên quan
  • Reflex angle measure: số đo của góc phản xạ.
    • The reflex angle measure of a 30-degree acute angle is 330 degrees. (Số đo góc phản xạ của một góc nhọn 30 độ 330 độ.)
Thành ngữ liên quan
  • At a reflex angle: ở một góc phản xạ (thường dùng trong mô tả hình học).
    • The two lines intersect at a reflex angle of 200 degrees. (Hai đường thẳng cắt nhaumột góc phản xạ 200 độ.)