reflex camera

reflex camera

A photographer adjusts the lens on a reflex camera.

Định nghĩa

Danh từ: Máy ảnh phản xạ (reflex camera) một loại máy ảnh cho phép người chụp nhìn lấy nét chính xác cảnh đang được chụp thông qua một hệ thống gương lăng kính phản chiếu hình ảnh từ ống kính đến kính ngắm.

dụ sử dụng
  • (Máy ảnh phản xạ cho phép nhiếp ảnh gia nhìn thấy chính xác những ống kính thấy.)
  • (Anh ấy thích sử dụng máy ảnh phản xạ để chụp ảnh động vật hoang dã khả năng căn khung hình chính xác.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Single-lens reflex camera (SLR)": Máy ảnh phản xạ ống kính đơn, sử dụng một ống kính duy nhất cho cả việc ngắm chụp.

    • Most professional photographers use a single-lens reflex camera for its versatility. (Hầu hết nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp sử dụng máy ảnh phản xạ ống kính đơn tính linh hoạt của .)
  • "Twin-lens reflex camera (TLR)": Máy ảnh phản xạ ống kính kép, hai ống kính riêng biệt: một để ngắm một để chụp.

    • The twin-lens reflex camera was popular in the mid-20th century. (Máy ảnh phản xạ ống kính kép phổ biến vào giữa thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflex (tính từ): thuộc về phản xạ, liên quan đến chế phản chiếu.

    • The reflex design of the camera ensures precise focusing. (Thiết kế phản xạ của máy ảnh đảm bảo lấy nét chính xác.)
  • Reflex action (danh từ): phản xạ (trong sinh học), không liên quan trực tiếp đến máy ảnh.

Từ đồng nghĩa
  • SLR camera: máy ảnh phản xạ ống kính đơn.
  • DSLR camera: máy ảnh phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số (digital single-lens reflex camera).
  • Mirror camera: máy ảnh gương (thuật ngữ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look through (a reflex camera): nhìn qua kính ngắm của máy ảnh phản xạ.

    • You need to look through the reflex camera to frame your shot. (Bạn cần nhìn qua máy ảnh phản xạ để căn khung hình.)
  • Focus on (a reflex camera): lấy nét trên máy ảnh phản xạ.

    • He focused on the bird using the reflex camera. (Anh ấy lấy nét vào con chim bằng máy ảnh phản xạ.)
Thành ngữ liên quan
  • Through the lens (TTL): qua ống kính, chỉ chế ngắm đo sáng trực tiếp qua ống kính (thường dùng trong máy ảnh phản xạ).
    • Through the lens metering is a key feature of reflex cameras. (Đo sáng qua ống kính một tính năng quan trọng của máy ảnh phản xạ.)