reflex epilepsy
Định nghĩa
danh từ: Một dạng động kinh trong đó các cơn co giật được kích hoạt bởi các kích thích từ bên ngoài cơ thể (ngoại biên), như ánh sáng nhấp nháy, âm thanh lớn, hoặc các hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- có thể xảy ra khi một người nhìn thấy ánh sáng nhấp nháy từ đèn disco. (Động kinh phản xạ có thể xảy ra khi một người nhìn thấy ánh sáng nhấp nháy từ đèn disco.)
- Bệnh nhân mắc thường tránh các trò chơi điện tử có hình ảnh chớp nhoáng. (Bệnh nhân mắc động kinh phản xạ thường tránh các trò chơi điện tử có hình ảnh chớp nhoáng.)
- được chẩn đoán thông qua các bài kiểm tra kích thích có kiểm soát. (Động kinh phản xạ được chẩn đoán thông qua các bài kiểm tra kích thích có kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Reflex epilepsy triggered by specific stimuli: Động kinh phản xạ do các kích thích cụ thể gây ra.
- Reading can be a trigger for some cases of reflex epilepsy. (Việc đọc sách có thể là tác nhân kích hoạt cho một số trường hợp động kinh phản xạ.)
- Reflex epilepsy with auditory stimuli: Động kinh phản xạ với kích thích thính giác.
- Sudden loud noises may induce seizures in reflex epilepsy. (Tiếng ồn lớn đột ngột có thể gây ra cơn co giật trong động kinh phản xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Epilepsy (danh từ): Động kinh (bệnh lý chung).
- Epilepsy affects millions of people worldwide. (Động kinh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.)
- Reflex seizure (danh từ): Cơn co giật phản xạ.
- A reflex seizure is a specific type of seizure caused by external triggers. (Cơn co giật phản xạ là một loại co giật cụ thể do các tác nhân bên ngoài gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Sensory-evoked epilepsy: Động kinh do cảm giác kích hoạt.
- Sensory-evoked epilepsy is another term for reflex epilepsy. (Động kinh do cảm giác kích hoạt là một thuật ngữ khác cho động kinh phản xạ.)
- Triggered epilepsy: Động kinh có tác nhân kích hoạt.
- Triggered epilepsy requires identifying and avoiding specific triggers. (Động kinh có tác nhân kích hoạt đòi hỏi phải xác định và tránh các tác nhân cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off: Kích hoạt, gây ra.
- Flashing lights can set off a seizure in people with reflex epilepsy. (Ánh sáng nhấp nháy có thể kích hoạt cơn co giật ở người mắc động kinh phản xạ.)
- Bring on: Gây ra, làm xuất hiện.
- Certain sounds may bring on an episode of reflex epilepsy. (Một số âm thanh nhất định có thể gây ra một đợt động kinh phản xạ.)
Thành ngữ liên quan
- Trigger-happy: Dễ bị kích động (không phải thành ngữ y học, nhưng liên quan đến ý tưởng "kích thích").
- The patient is trigger-happy when it comes to bright lights. (Bệnh nhân rất dễ bị kích động bởi ánh sáng mạnh.)