reflex

reflex

The doctor tests the patient's knee reflex with a small rubber hammer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phản xạ: Một phản ứng tự động, bản năng, không học hỏi của cơ thể đối với một kích thích. dụ, khi bạn chạm vào vật nóng, tay bạn sẽ tự động rụt lại.
    • Phản xạ (trong sinh lý học): Một chuỗi các hành động xảy ra nhanh chóng không sự kiểm soát ý thức, như phản xạ đầu gối khi bác sĩ vào gân dưới xương bánh chè.
  2. Tính từ:

    • Phản xạ, tự động: Thuộc về hoặc liên quan đến phản xạ, xảy ra một cách tự nhiên không cần suy nghĩ hay ý thức.
    • Không ý chí: Xảy ra không sự kiểm soát ý thức, dụ như "reflex action" (hành động phản xạ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor tested the patient's reflexes by tapping his knee. (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ của bệnh nhân bằng cách vào đầu gối anh ấy.)
    • A sneeze is a reflex that helps clear the nasal passages. (Hắt hơi một phản xạ giúp làm sạch đường mũi.)
  • Tính từ:

    • The reflex action of pulling your hand away from a hot stove is automatic. (Hành động phản xạ rụt tay khỏi bếp nóng tự động.)
    • He had a reflex response to the loud noise, jumping in his seat. (Anh ấy phản ứng phản xạ với tiếng ồn lớn, nhảy dựng lên khỏi ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have quick reflexes": phản xạ nhanh.

    • Good athletes have quick reflexes that allow them to react instantly. (Các vận động viên giỏi phản xạ nhanh cho phép họ phản ứng tức thì.)
  • "conditioned reflex": phản xạđiều kiện (một phản xạ được học qua kinh nghiệm, như chó chảy nước miếng khi nghe tiếng chuông trong thí nghiệm của Pavlov).

    • Salivating at the sound of a bell is a classic example of a conditioned reflex. (Chảy nước miếng khi nghe tiếng chuông một dụ kinh điển về phản xạđiều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflexive (tính từ): phản xạ, tự động (thường dùng trong ngữ pháp để chỉ đại từ phản thân như "myself", nhưng cũng có nghĩa tự động trong sinh lý học).

    • Sneezing is a reflexive action. (Hắt hơi một hành động phản xạ.)
  • Reflexology (danh từ): bấm huyệt, một phương pháp trị liệu dựa trên việc xoa bóp các điểm trên bàn chân hoặc tay.

    • She practices reflexology to relieve stress. ( ấy thực hành bấm huyệt để giảm căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Involuntary action: hành động không tự chủ.
  • Automatic response: phản ứng tự động.
  • Instinct: bản năng (mặc dù "instinct" rộng hơn, chỉ các hành vi bẩm sinh phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "reflex", nhưng bạn có thể gặp các cụm từ như: - "to trigger a reflex": kích hoạt một phản xạ. - The bright light triggered a reflex to close the eyes. (Ánh sáng chói đã kích hoạt phản xạ nhắm mắt.)

Thành ngữ liên quan
  • "knee-jerk reaction": phản ứng bột phát, không suy nghĩ (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động thiếu cân nhắc).
    • His comment was a knee-jerk reaction to the criticism. (Bình luận của anh ấy một phản ứng bột phát trước lời chỉ trích.)