reflexion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh phản chiếu: "reflexion" chỉ hình ảnh của một vật thể được phản chiếu bởi gương hoặc bề mặt phản chiếu khác.
    • Sự phản xạ: Hiện tượng sóng (ánh sáng, âm thanh) bị dội ngược lại từ một bề mặt.
    • Sự suy ngẫm, cân nhắc: Hành động suy nghĩ sâu sắc, kéo dài chủ ý.
    • Lời nhận xét thể hiện suy nghĩ: Một câu nói thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Sự biểu hiện không lời: Cách cảm xúc hoặc trạng thái được thể hiện qua hành động, nét mặt, v.v.
dụ sử dụng
  • Hình ảnh phản chiếu:
    • He studied his reflexion in the mirror. (Anh ấy nghiên cứu hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.)
  • Sự phản xạ:
    • The reflexion of light from the water was blinding. (Sự phản xạ ánh sáng từ mặt nước làm chói mắt.)
  • Sự suy ngẫm:
    • After much reflexion, she decided to change her career. (Sau nhiều suy ngẫm, ấy quyết định thay đổi nghề nghiệp.)
  • Lời nhận xét:
    • His comment was a reflexion on the current situation. (Nhận xét của anh ấy một lời nhận xét về tình hình hiện tại.)
  • Sự biểu hiện không lời:
    • Tears are a reflexion of grief. (Nước mắt sự biểu hiện của nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reflexion on someone/something": Một điều đó phản ánh tiêu cực hoặc tích cực về ai đó/cái đó.
    • His rude behavior was a bad reflexion on his upbringing. (Hành vi thô lỗ của anh ta một sự phản ánh xấu về cách nuôi dạy của anh ta.)
  • "the reflexion of something": Sự thể hiện hoặc dấu hiệu của một điều đó.
    • The pulse is a reflexion of the heart's condition. (Mạch đập sự phản ánh tình trạng của tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflect (động từ): phản chiếu, phản xạ, suy nghĩ.
    • The mirror reflects your image. (Gương phản chiếu hình ảnh của bạn.)
  • Reflective (tính từ): tính phản chiếu, hay suy ngẫm.
    • She is a reflective person. ( ấy người hay suy ngẫm.)
  • Reflector (danh từ): vật phản chiếu (như gương cầu lồi).
    • The bicycle has a reflector on the back. (Xe đạp một vật phản chiếuphía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Image (hình ảnh): hình ảnh phản chiếu.
  • Reversal (sự đảo ngược): hình ảnh trái phải bị đảo ngược.
  • Consideration (sự cân nhắc): sự suy nghĩ kỹ lưỡng.
  • Expression (sự biểu hiện): cách thể hiện cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflect on/upon: suy ngẫm về.
    • She reflected on her past mistakes. ( ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
  • A reflexion of the times: Một điều đó phản ánh đặc điểm của thời đại.
    • The popularity of smartphones is a reflexion of the times. (Sự phổ biến của điện thoại thông minh sự phản ánh của thời đại.)