reflexive pronoun

reflexive pronoun

The student uses a reflexive pronoun in her sentence.

Định nghĩa

Danh từ: Đại từ phản thân một loại đại từ nhân xưng được kết hợp với hậu tố "-self" (hoặc "-selves" ở số nhiều) để chỉ rõ rằng hành động của chủ ngữ tác động trở lại chính chủ ngữ đó. Nói cách khác, chủ thể vừa người thực hiện hành động, vừa người nhận hành động.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tự cắt vào mình khi đang nấu ăn.)
  • (Anh ấy đã tự dạy mình chơi ghi-ta.)
  • (Họ đã tận hưởng bữa tiệc một cách vui vẻ.)
  • (Tôi đã làm đau mình khi bị ngã.)
  • (Chúng ta nên nhắc nhở bản thân về các quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh chủ ngữ (đại từ nhấn mạnh): "reflexive pronoun" có thể được dùng để nhấn mạnh rằng chính chủ ngữ (không phải ai khác) thực hiện hành động.
    • The president himself opened the door. (Chính tổng thống đã tự mình mở cửa.)
    • I myself saw the accident. (Chính tôi đã chứng kiến tai nạn.)
  • Dùng sau giới từ: Khi tân ngữ của giới từ cùng một người với chủ ngữ, phải dùng "reflexive pronoun".
    • She bought a gift for herself. ( ấy đã mua một món quà cho chính mình.)
    • He is talking to himself. (Anh ấy đang tự nói chuyện với chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại từ nhấn mạnh (emphatic pronoun): Thực chất cùng một từ với "reflexive pronoun", nhưng chức năng khác nhau. "Reflexive pronoun" tân ngữ bắt buộc về mặt ngữ pháp, còn đại từ nhấn mạnh chỉ tác dụng nhấn mạnh có thể lược bỏ.
    • So sánh:
      • She hurt herself. (reflexive: bắt buộc)
      • She herself did the work. (emphatic: có thể bỏ "herself")
  • Các dạng cụ thể của "reflexive pronoun":
    • myself (bản thân tôi)
    • yourself (bản thân bạn, số ít)
    • himself (bản thân anh ấy)
    • herself (bản thân ấy)
    • itself (bản thân )
    • ourselves (bản thân chúng tôi)
    • yourselves (bản thân các bạn, số nhiều)
    • themselves (bản thân họ)
Từ đồng nghĩa
  • Đại từ tự thân: Một cách gọi khác của "reflexive pronoun" trong ngữ pháp tiếng Việt.
  • Tự (bản thân): Trong tiếng Việt, "tự" thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa phản thân.
    • Anh ấy tự làm đau mình. (He hurts himself.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To help oneself to something: tự ý lấy đó.
    • Please help yourself to some cake. (Xin mời bạn tự lấy bánh.)
  • To enjoy oneself: vui vẻ, tận hưởng.
    • We enjoyed ourselves at the beach. (Chúng tôi đã vui vẻbãi biển.)
  • To behave oneself: cư xử đúng mực.
    • The children need to behave themselves. (Bọn trẻ cần cư xử đúng mực.)
  • To express oneself: diễn đạt ý kiến, cảm xúc của mình.
    • She finds it hard to express herself in public. ( ấy thấy khó diễn đạt bản thân nơi công cộng.)
  • To pride oneself on something: tự hào về điều .
    • He prides himself on his cooking skills. (Anh ấy tự hào về kỹ năng nấu nướng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be beside oneself: vô cùng xúc động (tức giận, lo lắng, vui sướng...).
    • She was beside herself with joy. ( ấy vui sướng đến phát điên.)
  • To keep something to oneself: giữ bí mật, không chia sẻ.
    • He kept the news to himself. (Anh ấy giữ tin tức đó cho riêng mình.)
  • To pull oneself together: bình tĩnh lại, trấn tĩnh.
    • After the shock, she pulled herself together. (Sau sốc, ấy đã trấn tĩnh lại.)