reflexive

reflexive

The doctor tests the patient's reflexive knee jerk with a small rubber hammer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tự quy chiếu: "reflexive" mô tả một hành động hoặc cấu trúc ngữ pháp chủ ngữ tân ngữ của động từ cùng một đối tượng, nghĩa hành động quay lại tác động vào chính người thực hiện.
    • Tự động, không tự chủ: Trong sinh lý học, "reflexive" chỉ một phản xạ xảy ra một cách tự nhiên, không ý thức hoặc sự kiểm soát chủ đích.
  2. Danh từ:

    • Đại từ phản thân: "reflexive" còn một danh từ dùng để chỉ một loại đại từ kết thúc bằng "-self" hoặc "-selves" (như myself, yourself, himself), được dùng để chỉ rằng hành động của chủ ngữ ảnh hưởng đến chính chủ ngữ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The verb 'wash' can be used in a reflexive way, as in 'I wash myself'. (Động từ 'wash' có thể được dùng theo cách phản thân, như trong câu 'Tôi tự rửa mình'.)
    • Sneezing is a reflexive action; you cannot control it. (Hắt hơi một hành động tự động; bạn không thể kiểm soát .)
  • Danh từ:

    • In the sentence 'She cut herself', 'herself' is a reflexive. (Trong câu 'Cô ấy tự cắt mình', 'herself' một đại từ phản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reflexive pronoun": đại từ phản thân, một khái niệm ngữ pháp quan trọng.

    • Reflexive pronouns are used when the subject and the object of a verb are the same person. (Đại từ phản thân được dùng khi chủ ngữ tân ngữ của động từ cùng một người.)
  • "Reflexive verb": động từ phản thân, động từ đi kèm với đại từ phản thân.

    • In Spanish, many verbs are reflexive, like 'levantarse' (to get oneself up). (Trong tiếng Tây Ban Nha, nhiều động từ phản thân, như 'levantarse' (tự đứng dậy).)
Biến thể từ gần giống
  • Reflexively (trạng từ): một cách phản thân hoặc tự động.
    • He reflexively pulled his hand away from the hot stove. (Anh ấy tự động rút tay ra khỏi bếp nóng.)
  • Reflexivity (danh từ): tính phản thân, khả năng tự quy chiếu.
    • The reflexivity of the pronoun is important in grammar. (Tính phản thân của đại từ rất quan trọng trong ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic (tự động): chỉ hành động xảy ra không ý thức.
    • Breathing is an automatic process. (Hít thở một quá trình tự động.)
  • Involuntary (không tự chủ): chỉ hành động không do ý muốn.
    • Shivering is an involuntary response to cold. (Run một phản ứng không tự chủ trước cái lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflect on oneself: tự suy ngẫm về bản thân.
    • The essay encourages readers to reflect on themselves. (Bài luận khuyến khích độc giả tự suy ngẫm về bản thân.)
  • Refer back to: quay lại tham chiếu.
    • The reflexive pronoun refers back to the subject. (Đại từ phản thân quay lại tham chiếu đến chủ ngữ.)
Thành ngữ liên quan
  • By oneself: một mình, tự làm.
    • She completed the project by herself. ( ấy tự mình hoàn thành dự án.)
  • To oneself: cho chính mình, không chia sẻ.
    • He kept the secret to himself. (Anh ấy giữ bí mật cho riêng mình.)